Hyaluronic Acid, Glycerin và Glycol là nhóm hút ẩm giúp tăng nước ở lớp sừng, hỗ trợ giảm cảm giác khô căng và cải thiện độ mềm mại của bề mặt da.

SKIN LONGEVITY™ · R&D & MADE IN KOREA
RON INTERNATIONAL® – Mỹ Phẩm Công Nghệ Sinh Học Hàn Quốc
Sản phẩm RON INTERNATIONAL® được nghiên cứu và sản xuất tại Hàn Quốc, do Công ty TNHH Ron International nhập khẩu chính ngạch và phân phối chính hãng tại Việt Nam, hướng đến chăm sóc nền da dài hạn theo Skin Longevity™.

TỪ NĂM 2019 TẠI VIỆT NAM
Một hành trình được xây dựng cùng khách hàng, chủ Spa và đối tác tại Việt Nam.
ĐA DẠNG LỰA CHỌN
Nhiều lựa chọn chăm sóc da cho nhu cầu cấp ẩm, hàng rào da, da dầu mụn, sau treatment và chăm sóc dài hạn.
R&D & SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC
MADE IN KOREA · Nhập khẩu chính ngạch
SKIN LONGEVITY™
Chăm sóc nền da khỏe đẹp theo thời gian – để vẻ đẹp trở thành một trạng thái bạn có thể duy trì.
KHÁM PHÁ CÙNG RON INTERNATIONAL®
Chăm sóc bắt đầu từ điều làn da cần.
Chọn theo từng bước routine hoặc tìm hiểu giải pháp phù hợp với nhu cầu làn da.
Theo bước chăm sóc
Theo nhu cầu làn da
CHĂM SÓC DA CÙNG RON
Thấu hiểu làn da.
Chọn đúng cách chăm sóc.
Mỹ phẩm RON INTERNATIONAL®
Sản phẩm RON INTERNATIONAL® được nghiên cứu và sản xuất tại Hàn Quốc, do Công ty TNHH Ron International nhập khẩu chính ngạch và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
RON phát triển theo định hướng Skin Longevity™ – KHOA HỌC CHO LÀN DA KHỎE LÂU DÀI, với các dòng DR.BEFACE PREMIUM® và DR.CASO+ PREMIUM®. Công dụng, thành phần và hướng dẫn sử dụng được công bố theo từng sản phẩm; mỹ phẩm không phải thuốc.
Mỹ phẩm RON của nước nào? · Cách đánh giá và lựa chọn mỹ phẩm RON · Xem sản phẩm RON
Rê chuột để tương tác · Chạm để lan tỏa ánh sáng
RON INTERNATIONAL®
BIOTECHNOLOGY · SKIN LONGEVITY™Skin Longevity™ – Healthy Skin Is The New Luxury
Khám phá sản phẩmPEPTIDE MATRIX™ · KOREAN BIOTECHNOLOGY PLATFORM
Nền tảng khoa học làn da & công nghệ sinh học
Nền tảng khoa học RON INTERNATIONAL® kết nối peptide, cấp ẩm và hàng rào bảo vệ da trong routine; mỗi công thức cần được đánh giá theo thành phần và hướng dẫn sử dụng.
PEPTIDE MATRIX™ kết nối peptide với nền cấp ẩm và các thành phần hỗ trợ hàng rào da. D.E.J là vùng tiếp giáp thượng bì – trung bì; khái niệm này không đồng nghĩa mỹ phẩm tác động hoặc tái tạo cấu trúc đó.
Panthenol B5, Shea Butter, Dimethicone và các lipid hàng rào được sử dụng theo từng công thức để hỗ trợ độ ẩm, cảm giác dễ chịu và chức năng bảo vệ của bề mặt da.
Lactobacillus Ferment và các thành phần có nguồn gốc lên men được sử dụng trong những công thức hướng đến sự cân bằng, độ ẩm và cảm giác dễ chịu của bề mặt da.
PEPTIDE MATRIX™ là định hướng công nghệ peptide đa tầng của RON INTERNATIONAL®, phối hợp nền cấp ẩm và thành phần hỗ trợ hàng rào bảo vệ da theo Skin Longevity™.
Một số công thức DR.BEFACE PREMIUM® kết hợp 7 peptide cùng B5, Hyaluronic Acid, Niacinamide và các thành phần hỗ trợ hàng rào da. Sự phối hợp này giúp routine chăm sóc nhiều nhu cầu của làn da thay vì chỉ tập trung vào một hoạt chất đơn lẻ.
Một số công thức có Lactobacillus Extracellular Vesicles, Sodium DNA, Lactobacillus Ferment hoặc Salicornia Herbacea Callus Culture Extract. Đây là những nhóm nguyên liệu công nghệ sinh học khác nhau, được lựa chọn theo mục tiêu riêng của từng công thức.
RON INTERNATIONAL® định hướng chăm sóc dài hạn dựa trên hàng rào da, độ ẩm, bảo vệ ban ngày, dưỡng nền da ban đêm và peptide. Mục tiêu là duy trì vẻ khỏe, mịn và ổn định của làn da thay vì hứa hẹn hiệu ứng tức thời.
SẢN PHẨM NỔI BẬT · GIÁ NIÊM YẾT
Sản phẩm nổi bật
DR.BEFACE PREMIUM® và DR.CASO+ PREMIUM® giúp lựa chọn routine theo nhu cầu: cấp ẩm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và chăm sóc da dầu; đối chiếu hướng dẫn từng sản phẩm.
Mỗi sản phẩm chỉ nên xuất hiện khi nó có một vai trò. Khi bạn hiểu vai trò đó, việc dùng sản phẩm trở nên tự nhiên hơn – và việc tư vấn cho khách hàng cũng nhẹ nhàng hơn.
DR.BEFACE PREMIUM®
Tinh chất Hyaluronic đa tầng, B5 và Peptide – Multi-Layer Hyaluronic B5-Peptide Serum
Khi da khô căng, thiếu ẩm hoặc vừa trải qua treatment, đây là bước giúp bổ sung độ ẩm, làm dịu cảm giác khó chịu và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
DR.BEFACE PREMIUM®
Kem dưỡng ban ngày – Day Cream
Một lớp dưỡng ban ngày để duy trì độ ẩm và cảm giác mềm mượt, trước khi bạn hoàn thiện routine bằng chống nắng.
DR.BEFACE PREMIUM®
Kem dưỡng ban đêm – Night Cream
Buổi tối là lúc routine có thể chậm lại. Peptide, Postbiotic và Hyaluronic Acid được kết hợp để chăm sóc độ ẩm và hàng rào da trong thời gian nghỉ ngơi.
DR.BEFACE PREMIUM®
Tinh chất ampoule Anti Blemid Acne – Ampoule Anti Blemid Acne · 5 ml
Dành cho routine của làn da có xu hướng nổi mụn, dầu thừa và còn dấu vết sau mụn – như một bước chăm sóc chuyên biệt trong hệ da dầu mụn.
Giá niêm yết trên ron.com.vn được kiểm tra tháng 08/2026; giá và ưu đãi có thể thay đổi tại thời điểm mua.
Rates By Exchange Rate API · CBUAE (USD/AED)
Xem toàn bộ sản phẩm RON INTERNATIONAL®RON 3-STEP SOLUTION
Routine chăm sóc da hằng ngày
RON INTERNATIONAL® gom những nhu cầu phức tạp của làn da thành ba lớp dễ hiểu: làm sạch và cân bằng, phục hồi nền da, rồi duy trì chất lượng làn da theo thời gian.
Làm sạch · Cân bằng
Giảm cảm giác bí bách, dầu thừa và xây lại một nền routine gọn gàng cho da dầu mụn.
Khám phá giải pháp →02 REPAIRCấp ẩm · Hàng rào da
Ưu tiên độ ẩm, cảm giác dễ chịu và khả năng duy trì trạng thái ổn định của bề mặt da.
Khám phá giải pháp →03 LONGEVITYPeptide · Chăm sóc dài hạn
Kết nối PEPTIDE MATRIX™, routine ngày–đêm và Skin Longevity™ trong một logic chăm sóc có thể duy trì.
Khám phá khoa học →HỆ SINH THÁI RON INTERNATIONAL® · MỖI NHÁNH MỘT VAI TRÒ
Bạn không cần nhớ quá nhiều tên gọi. Chỉ cần thấy mỗi hệ đang giúp mình giải quyết điều gì.
RON INTERNATIONAL® kết nối công nghệ sinh học Hàn Quốc, PEPTIDE MATRIX™, DR.BEFACE PREMIUM® và DR.CASO+ PREMIUM® thành một hệ dễ hiểu hơn cho người chăm sóc da, dễ tư vấn hơn cho chủ Spa và rõ ràng hơn cho đối tác muốn đồng hành lâu dài.
Nền tảng thương hiệu

RON INTERNATIONAL®
Điểm bắt đầu để khách hàng, Spa và đối tác cùng nhìn thấy một triết lý chung: chăm sóc da bằng sự hiểu biết, sự nhất quán và một tầm nhìn dài hạn.
Nền tảng công nghệ

BIOTECHNOLOGY STEM CELLS®
Nền tảng công nghệ giúp mỗi câu chuyện thành phần trở nên có lý do – để bạn hiểu vì sao một nguyên liệu được chọn và nó giữ vai trò gì trong công thức.
Kiến trúc peptide
PEPTIDE MATRIX™
Một cách tổ chức peptide theo nhiều vai trò chăm sóc khác nhau, để routine không bị phụ thuộc vào một hoạt chất duy nhất.
Barrier · Hydration · Longevity

DR.BEFACE PREMIUM®
Dành cho làn da cần cấp ẩm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ, chăm sóc sau treatment và duy trì chất lượng nền da theo định hướng Skin Longevity™.
Oil Balance · Blemish Care

DR.CASO+ PREMIUM®
Dành cho làn da dầu, dễ bít tắc và có xu hướng nổi mụn – với từng bước làm sạch, cân bằng và chăm sóc nền da được sắp xếp rõ ràng.
MỘT THƯƠNG HIỆU · BA GÓC NHÌN
Dù bạn đang chăm sóc làn da, vận hành một Spa hay tìm một đối tác để đi đường dài – điều bạn cần trước tiên vẫn là sự rõ ràng.
RON INTERNATIONAL® phát triển hệ sản phẩm và kiến thức để ba nhóm người có thể bắt đầu từ đúng điều mình quan tâm: khách hàng nữ muốn chọn mỹ phẩm dễ hiểu hơn; chủ Spa muốn tư vấn tự tin và xây quy trình nhất quán hơn; đối tác muốn nhìn thấy một hệ sinh thái có sản phẩm, khoa học, đào tạo và định hướng phát triển rõ ràng.
DÀNH CHO PHỤ NỮ ĐANG MUỐN CHĂM DA TỐT HƠN
Bạn có thể bắt đầu từ chính cảm giác của làn da hôm nay.
Có thể bạn đã từng mua nhiều sản phẩm nhưng vẫn chưa biết đâu là thứ làn da thực sự cần. Khi bắt đầu từ tình trạng da thay vì chạy theo một cái tên đang nổi, việc lựa chọn trở nên nhẹ hơn, ít rối hơn và dễ duy trì hơn.
- Da khô căng, thiếu ẩm hoặc cảm giác hàng rào bảo vệ đang yếu đi.
- Da dầu, dễ bít tắc và thường xuyên xuất hiện những nốt mụn khiến bạn mất tự tin.
- Da sau treatment cần một routine dịu hơn, gọn hơn và có chủ đích hơn.
- Da bắt đầu có dấu hiệu lão hóa và bạn muốn chăm sóc từ sớm theo hướng lâu dài.
DÀNH CHO CHỦ SPA / CƠ SỞ CHĂM SÓC DA
Khi bạn hiểu sản phẩm đủ rõ, khách hàng sẽ cảm nhận được sự tự tin trong từng lời tư vấn.
Một Spa không chỉ cần sản phẩm tốt. Bạn còn cần một danh mục dễ phân nhóm, một ngôn ngữ tư vấn dễ hiểu và một hệ thống có thể đồng hành khi đội ngũ của bạn lớn lên. RON INTERNATIONAL® tổ chức sản phẩm theo nhu cầu da để việc chọn – tư vấn – bán lẻ – chăm sóc tại nhà nối với nhau tự nhiên hơn.
- Danh mục được phân nhóm theo nhu cầu da để đội ngũ dễ học và dễ nhớ.
- DR.BEFACE PREMIUM® và DR.CASO+ PREMIUM® có vai trò khác nhau, giúp Spa dễ xây routine hơn.
- Có kiến thức sản phẩm, đào tạo và tài liệu hỗ trợ để tư vấn nhất quán hơn.
- Phù hợp cho cả trải nghiệm tại Spa và sản phẩm chăm sóc tại nhà sau dịch vụ.
DÀNH CHO ĐỐI TÁC MUỐN ĐỒNG HÀNH CÙNG RON INTERNATIONAL®
Một mối quan hệ tốt không bắt đầu từ lời hứa lớn. Nó bắt đầu từ việc hai bên nhìn thấy cùng một hướng đi.
Nếu bạn đang tìm một thương hiệu để cùng phát triển thị trường, điều đáng quan tâm không chỉ là sản phẩm hôm nay bán được bao nhiêu. Quan trọng hơn là hệ sinh thái có đủ nền tảng để đi xa hay không: thương hiệu, sản phẩm, khoa học, đào tạo, nội dung và cộng đồng.
- Hệ thương hiệu và định vị được tổ chức rõ ràng cho nhiều nhóm nhu cầu da.
- Nền tảng sản xuất Hàn Quốc và câu chuyện công nghệ sinh học có thể phát triển dài hạn.
- Có hệ thống nội dung, đào tạo và các điểm chạm cộng đồng hỗ trợ việc mở rộng thị trường.
- Ưu tiên những mối quan hệ hợp tác minh bạch, có mục tiêu chung và có khả năng lớn lên cùng nhau.
DR.BEFACE PREMIUM®
Cấp ẩm · Hỗ trợ hàng rào da · Skin Longevity™
DR.CASO+ PREMIUM®
Da dầu mụn · Làm sạch · Cân bằng nền da
PEPTIDE MATRIX™
Hệ peptide đa tầng trong định hướng công thức chăm sóc da
THÔNG TIN DOANH NGHIỆP & NGUỒN XÁC THỰC
Đơn vị vận hành tại Việt Nam: CÔNG TY TNHH RON INTERNATIONAL · Mã số doanh nghiệp 0315719630 · Trụ sở chính: The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. HUTECH đã công bố buổi làm việc với Công ty TNHH RON International trong lĩnh vực mỹ phẩm, nghiên cứu, đào tạo và các hướng hợp tác.
BẮT ĐẦU TỪ ĐIỀU BẠN ĐANG QUAN TÂM
Hôm nay, làn da của bạn đang muốn được chăm sóc điều gì nhất?
Bạn không cần hiểu hết mọi thuật ngữ mỹ phẩm trước khi bắt đầu. Chỉ cần chọn điều gần nhất với tình trạng hiện tại – phần còn lại hãy để một routine rõ ràng dẫn đường.
DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CHĂM SÓC DA
Chọn đúng nhu cầu trước khi chọn thêm một sản phẩm.
Khi mỗi bước đều có lý do, bạn sẽ bớt cảm giác phải mua thật nhiều mới thấy yên tâm. Một quy trình vừa đủ thường dễ duy trì hơn – và làn da cũng dễ thích nghi hơn.
DÀNH CHO CHỦ SPA / CLINIC
Biến kiến thức sản phẩm thành sự tự tin trong từng buổi tư vấn.
Từ danh mục theo tình trạng da, tài liệu tư vấn đến đào tạo đội ngũ – RON INTERNATIONAL® giúp bạn biến những điều phức tạp thành một câu chuyện khách hàng có thể hiểu và tin tưởng.


DR.BEFACE PREMIUM® · BARRIER CARE · SKIN LONGEVITY™
Routine hỗ trợ hàng rào bảo vệ da – DR.BEFACE PREMIUM®
Từ làm sạch, cân bằng, serum đến kem dưỡng, từng bước được sắp xếp để bạn dễ hiểu mình đang làm gì cho làn da. Với chủ Spa, đó cũng là một cách kể chuyện sản phẩm rõ ràng hơn khi tư vấn khách hàng.
THE DAY & NIGHT RITUAL
Routine ban ngày và ban đêm
Day Cream và Night Cream được thiết kế cho hai thời điểm khác nhau trong ngày, giúp quy trình chăm sóc da liền mạch mà không lặp lại cùng một chức năng.


DR.BEFACE PREMIUM® · MULTI-LAYER HYALURONIC B5-PEPTIDE SERUM
Routine cấp ẩm đa tầng với Hyaluronic B5 – Peptide
Serum B5 Peptide được đặt sau bước cân bằng và trước kem dưỡng. Hyaluronic Acid đa tầng, Panthenol B5 và peptide giúp bổ sung độ ẩm, làm dịu cảm giác khô căng và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da – một bước nhỏ nhưng có thể khiến cả routine trở nên dễ chịu hơn.


DR.CASO+ PREMIUM® · SMART OIL CONTROL · DAILY BALANCE
Routine cân bằng dầu nhờn – DR.CASO+ PREMIUM®
Bắt đầu bằng làm sạch dịu, cân bằng dầu và duy trì độ ẩm phù hợp. Khi cần bước chăm sóc chuyên biệt, AC CLEAR + ANTI BLEMISH được dùng song song theo hướng dẫn của RON INTERNATIONAL® để quy trình không bị rời rạc.

RON INTERNATIONAL®
Sản phẩm tiêu biểu theo dòng chăm sóc
Sáu sản phẩm đại diện để khám phá theo dòng chăm sóc. Xem toàn bộ sản phẩm · Khám phá sản phẩm dành cho Spa.
Rates By Exchange Rate API · CBUAE (USD/AED)

DR.BEFACE PREMIUM®
Toner Peptide Hydra-Barrier
Peptide Hydra-Barrier Toner
Nước cân bằng dưỡng ẩm dành cho da khô, da thiếu ẩm

DR.BEFACE PREMIUM®
Toner Peptide Hydra-Barrier
Peptide Hydra-Barrier Toner
Nước cân bằng dưỡng ẩm dành cho da khô, da thiếu ẩm

DR.BEFACE PREMIUM®
Tinh chất AC Clear
Ampoule AC Clear · 8 ml/lọ
Tinh chất chăm sóc da mụn

DR.CASO+ PREMIUM®
Tinh chất B5 Restore
Hyaluronic B5 Restore Serum
Tinh chất dưỡng ẩm dành cho da dầu, hỗn hợp, da thiếu ẩm

DR.CASO+ PREMIUM®
Gel rửa mặt Pure Reset
Pure Reset Cleansing Gel
Gel làm sạch dành cho da dầu

BEGEN PREMIUM
Kem chống nắng Collagen
Ultra Collagen Sunscreen SPF50+ PA++++
Chống nắng nâng tone

BEGEN PREMIUM
Tinh chất ENJU STEM CELL · 5 ml/lọ
ENJU STEM CELL · 5 ml/lọ
Tinh chất PDRN chăm sóc da
Giá tham khảo ngày 06.09.2026 · Xem giá cập nhật tại trang sản phẩm.
Toàn bộ sản phẩm RON INTERNATIONAL®R&D · SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC
Một sản phẩm RON INTERNATIONAL® đi qua những bước nào trước khi đến tay khách hàng và Spa?
Sản phẩm RON INTERNATIONAL® được nghiên cứu và sản xuất tại Hàn Quốc, do Công ty TNHH Ron International nhập khẩu chính ngạch và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
QUY TRÌNH HÌNH THÀNH SẢN PHẨM
Từ nhu cầu làn da đến sản phẩm hoàn thiện – 6 bước dễ hiểu.
Mỗi sản phẩm không chỉ bắt đầu từ một công thức, mà từ việc thấu hiểu nhu cầu thực tế của làn da. Khi theo dõi hành trình từ nghiên cứu đến thành phẩm, khách hàng có thêm sự an tâm khi lựa chọn; chủ Spa có thêm nền tảng để tư vấn phù hợp; còn đối tác nhìn thấy một hệ sinh thái được xây dựng bài bản cho sự hợp tác lâu dài.
01
NHU CẦU LÀN DA
Phân tích nhu cầu chăm sóc
Bắt đầu từ những nhu cầu cụ thể như làm sạch, cấp ẩm, hỗ trợ hàng rào da, chăm sóc da dầu mụn hoặc duy trì chất lượng nền da theo thời gian.
NẾU BẠN LÀ KHÁCH HÀNG
Bạn hiểu rõ hơn sản phẩm đến từ đâu và vì sao mỗi dòng có một vai trò khác nhau.
Thay vì chọn mỹ phẩm chỉ vì một thành phần đang nổi, bạn có thể bắt đầu từ tình trạng da và tìm sản phẩm phù hợp với mục tiêu chăm sóc của mình.
NẾU BẠN LÀ CHỦ SPA
Bạn không chỉ nhận sản phẩm – bạn cần hiểu sản phẩm để tư vấn có cơ sở hơn.
Các chương trình đào tạo giúp đội ngũ Spa kết nối kiến thức sản phẩm với quan sát làn da, xây routine và hướng dẫn khách hàng chăm sóc tại nhà.
NẾU BẠN LÀ ĐỐI TÁC
Bạn có thể nhìn thấy một chuỗi giá trị rõ ràng từ R&D, sản xuất đến đào tạo và thị trường.
Điều này giúp việc hợp tác không dừng ở câu chuyện nhập hàng, mà có thêm nền tảng sản phẩm, kiến thức và cộng đồng để phát triển dài hạn.
29 HÌNH ẢNH · 6 CHẶNG PHÁT TRIỂN
Theo dõi hành trình từ nhu cầu làn da đến thành phẩm hoàn thiện.
Từ nhu cầu thực tế của làn da đến thành phẩm hoàn thiện, mỗi sản phẩm RON INTERNATIONAL® trải qua một hành trình gồm nghiên cứu công thức, đánh giá mẫu, sản xuất, đóng gói và chuẩn bị xuất hàng tại Hàn Quốc. Qua từng chặng, khách hàng có thêm sự an tâm khi lựa chọn, chủ Spa có thêm cơ sở để tư vấn, còn đối tác hiểu rõ hơn quy trình đứng sau mỗi sản phẩm.

29 hình ảnh được nhóm theo sáu chặng để người xem dễ theo dõi. Đây là cách trình bày khái quát; thiết bị và thứ tự thao tác thực tế có thể khác nhau tùy công thức, dạng mỹ phẩm và kế hoạch của từng lô sản xuất.
TỪ NHÀ MÁY ĐẾN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Sau khi hiểu sản phẩm, chủ Spa cần biết cách biến kiến thức đó thành một lời tư vấn dễ hiểu cho khách hàng.
Vì vậy, chương trình đồng hành của RON INTERNATIONAL® không dừng ở tham quan nhà máy. Chủ Spa và đối tác còn có cơ hội học kiến thức sản phẩm, tham gia hội thảo, trải nghiệm phân tích da, tham quan R&D và giao lưu chuyên môn trong các hoạt động K-Beauty tại Hàn Quốc.
Kiến thức sản phẩm & routine
Hiểu từng hệ sản phẩm, tình trạng da phù hợp và cách sắp xếp routine để tư vấn rõ ràng hơn.
Hội thảo & thực hành tư vấn
Chuyển kiến thức thành cách nói đơn giản, dễ hiểu và phù hợp hơn với khách hàng của Spa.
Học tập tại Hàn Quốc
Tham quan R&D, cơ sở nghiên cứu – sản xuất và trải nghiệm phân tích da bằng thiết bị chuyên dụng.
Giao lưu K-Beauty & cộng đồng
Quan sát xu hướng, gặp gỡ cộng đồng chuyên môn và mở rộng góc nhìn cho hoạt động phát triển Spa.
2026 SKIN SCIENCE · SKIN LONGEVITY™
D.E.J và định hướng nghiên cứu của PEPTIDE MATRIX™
D.E.J — “Nền móng” của làn da
Skin Longevity™ · Khoa học về cấu trúc và kết nối của làn da.

D.E.J / Màng đáy
Là vùng kết nối giúp thượng bì bám chắc vào trung bì — giống như nền móng của một ngôi nhà.
D.E.J (Dermal–Epidermal Junction) là vùng tiếp giáp siêu mỏng giữa thượng bì và trung bì. Có thể hình dung đây là “nền móng” giúp bề mặt da liên kết với hệ thống nâng đỡ bên dưới, đồng thời tạo không gian cho sự trao đổi dưỡng chất, oxy và tín hiệu sinh học giữa các lớp da.
PEPTIDE MATRIX™ · TÌM HIỂU CẤU TRÚC DA
Từ hàng rào bề mặt đến môi trường quanh D.E.J và hệ thống nâng đỡ bên dưới.
PEPTIDE MATRIX™ là định hướng phối hợp peptide và các thành phần bổ trợ trong routine. Mô hình ba tầng giúp tìm hiểu cấu trúc da; không mô tả mức thẩm thấu hay hiệu quả đã được chứng minh của thành phẩm.
Duy trì độ ẩm và điều kiện ổn định cho da
Hỗ trợ lớp sừng, duy trì độ ẩm và giảm cảm giác khô căng để hàng rào bảo vệ có điều kiện hoạt động ổn định hơn.
Tìm hiểu giao tiếp giữa các tế bào
Trong nghiên cứu nguyên liệu, một số peptide được khảo sát về vai trò tín hiệu giữa các tế bào. Đây là kiến thức nền để tìm hiểu công thức.
Chăm sóc vẻ săn chắc, đàn hồi và mịn màng
Collagen, elastin và chất nền ngoại bào là những thành phần của hệ nâng đỡ da. Không suy ra hiệu quả của thành phẩm chỉ từ nghiên cứu một peptide.
KHI D.E.J DẦN SUY YẾU
Tuổi tác và môi trường có thể làm “nền móng” trở nên phẳng hơn.
Tia UV, stress oxy hóa và quá trình lão hóa có thể làm giảm độ gợn sóng cùng các thành phần liên kết tại D.E.J. Khi diện tích tiếp xúc và sự neo giữ suy giảm, da có xu hướng mỏng, kém đàn hồi, dễ xuất hiện nếp nhăn và phục hồi chậm hơn.
ỨNG DỤNG TRONG ROUTINE RON
PEPTIDE MATRIX™ có ý nghĩa khi từng sản phẩm được đặt đúng vai trò.
Người dùng có thể nhìn phần này như một bản đồ ngắn để hiểu từng bước đang chăm sóc điều gì. Với chủ Spa, đây là cách chuyển một công thức phức tạp thành lời giải thích gần gũi, có logic và dễ ghi nhớ.
DR.BEFACE PREMIUM® · DAY CREAM
Dưỡng ngày: độ ẩm, hàng rào da và peptide
Niacinamide 2% hỗ trợ hàng rào và vẻ ngoài đều màu; Dimethicone 0,5% và Shea Butter 0,2% giúp hạn chế cảm giác khô; Panthenol 0,1% cùng 7 peptide bổ sung lớp chăm sóc cho nền da trong routine ban ngày.
Xem Day Cream →1.450.000₫
DR.BEFACE PREMIUM® · NIGHT CREAM
Dưỡng đêm: cấp ẩm, peptide và thành phần công nghệ sinh học
Niacinamide 2% kết hợp 7 peptide, Lactobacillus Ferment, Salicornia Herbacea Callus Culture Extract, Sodium Hyaluronate và Panthenol để chăm sóc độ ẩm, bề mặt da và nền da trong routine buổi tối.
Xem Night Cream →1.450.000₫
DR.BEFACE PREMIUM® · B5-PEPTIDE SERUM
Serum cấp ẩm: B5 0,5% + Sodium Hyaluronate 0,4%
Panthenol 0,5% và Sodium Hyaluronate 0,4% tạo nền cấp ẩm nổi bật; công thức còn có Lactobacillus Extracellular Vesicles, Sodium DNA và hệ peptide để bổ sung thêm các lớp chăm sóc cho nền da.
Xem B5-Peptide Serum →1.200.000₫
HIỂU ĐÚNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC
Dịch chiết mô thực vật nuôi cấy không phải tế bào gốc sống. Extracellular vesicles, ferment, Sodium DNA và plant callus culture extract là những nhóm nguyên liệu khác nhau. Hiểu đúng thành phần giúp bạn biết mình đang chăm sóc da bằng gì; đồng thời giúp chủ Spa tư vấn cho khách rõ ràng và có cơ sở hơn.
Các tài liệu dưới đây cung cấp kiến thức nền về da và nguyên liệu, không phải thử nghiệm thành phẩm RON INTERNATIONAL®. Tổng quan peptide gồm cả đường uống và bôi ngoài da; kết quả của dạng uống không thể áp dụng trực tiếp cho mỹ phẩm bôi da.
Từ Hàn Quốc đến bàn tư vấn của Spa và góc chăm sóc da tại nhà của bạn.
Một sản phẩm chỉ thật sự có ý nghĩa khi hành trình từ nơi sản xuất đến người sử dụng được kết nối bằng thông tin rõ ràng, kiến thức dễ hiểu và những trải nghiệm có thể nhìn thấy.
NỀN TẢNG KHOA HỌC HÀN QUỐC
Sản phẩm RON INTERNATIONAL® được nghiên cứu và sản xuất tại Hàn Quốc, do Công ty TNHH Ron International nhập khẩu chính ngạch và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
ĐỒNG HÀNH TẠI VIỆT NAM · TỪ 2019
Từ năm 2019 tại Việt Nam, RON INTERNATIONAL® đồng hành cùng khách hàng và cộng đồng Spa thông qua sản phẩm, kiến thức chăm sóc da, đào tạo và những trải nghiệm thực tế.
- 2019
- Hiện diện tại thị trường Việt Nam
- KOREA
- Nền tảng nghiên cứu và sản xuất
- DA + SPA
- Phục vụ khách hàng và đối tác chuyên nghiệp
- THỰC TẾ
- Đào tạo, sự kiện và kết nối cộng đồng
RON INTERNATIONAL® · TỪ HÀN QUỐC ĐẾN HÀNH TRÌNH LÀM ĐẸP
Khởi nguồn từ nền tảng nghiên cứu và sản xuất tại Hàn Quốc, RON INTERNATIONAL® mang đến cho phụ nữ và các Spa tại Việt Nam những lựa chọn chăm sóc da có định hướng rõ ràng, kết hợp công nghệ sinh học, peptide và quy trình chăm sóc phù hợp với từng nhu cầu của làn da.
Nếu bạn muốn hiểu trước khi mua, hãy dành vài phút để nhìn sản phẩm theo cách đơn giản hơn.
Cách chọn mỹ phẩm chăm sóc da từ thương hiệu uy tín
Nền tảng khoa học của mỹ phẩm RON INTERNATIONAL®
Chủ Spa cần gì khi chọn nguồn mỹ phẩm cho Spa?
RON PROFESSIONAL™
Hợp tác chuyên sâu cùng Chủ Spa & Clinic
RON INTERNATIONAL® đồng hành cùng chủ Spa qua hệ sản phẩm, kiến thức hoạt chất và đào tạo tư vấn; điều kiện phân phối và nội dung chuyển giao được xác nhận trước khi hợp tác.
ĐÀO TẠO · TU NGHIỆP · K-BEAUTY · CỘNG ĐỒNG SPA
Những chương trình chủ Spa và đối tác có thể trực tiếp tham gia cùng RON INTERNATIONAL®.
Đây là hình ảnh thực tế từ các chương trình đào tạo, tu nghiệp, thực hành, giao lưu quốc tế và hoạt động cộng đồng của RON INTERNATIONAL®. Mỗi hành trình giúp chủ Spa hiểu sản phẩm rõ hơn, nâng năng lực tư vấn, mở rộng góc nhìn chuyên môn và phát triển bền vững cùng một cộng đồng chung định hướng.

ĐÀO TẠO CHỦ SPA
ĐÀO TẠO CHỦ SPA
Từ kiến thức sản phẩm đến cách tư vấn thực tế cho khách hàng
Diễn giả RON INTERNATIONAL® chia sẻ giữa sân khấu trong hội trường đào tạo đông chủ Spa
RON FOR COMMUNITY™
EMPOWERING WOMEN. TRANSFORMING FUTURES.
Trao một nghề.
Mở một tương lai.
RON INTERNATIONAL® hướng đến mở cơ hội học nghề chăm sóc da cho phụ nữ, kết nối thực hành cùng Spa và đồng hành trên hành trình tự chủ.
Đang chuẩn bị chương trình


RON INTERNATIONAL®
GÓC NHÌN DÀNH CHO CHỦ SPA
Spa đang vướng ở đâu?
Chọn một tình huống gần với Spa của chị. Cùng nhìn ra điểm mắc, đọc bảng số liệu và thử một cách làm cụ thể trong 7 ngày.
Tình huống và số liệu giả định phục vụ học tập; không phải hồ sơ hay kết quả của học viên.
Tư liệu thực hành bằng tiếng Việt
Tình huống minh họa
Có người hỏi, nhưng lịch hẹn vẫn trống.
- Vấn đề ban đầu
- Khách nhắn hỏi dịch vụ rồi im lặng. Chủ Spa chưa biết họ dừng ở bước nào.
- Cách xử lý đề xuất
- Rà lại tin nhắn tư vấn, cách xác nhận lịch và việc nhắc hẹn. Ghi riêng số người hỏi, đặt lịch và thực sự đến.
- Kết quả trong ví dụ
- Cùng 100 người hỏi, lượt đến trong ví dụ tăng từ 18 lên 36. Cần xem cả bước đặt lịch lẫn bước khách đến; chỉ đếm tin nhắn sẽ bỏ sót điểm cần sửa.
Nếu có 10 khách vừa đặt lịch, chị biết bao nhiêu người sẽ thực sự đến không?
Số liệu giả định
Bảng theo dõi lịch hẹn
Hai kỳ giả định, mỗi kỳ 14 ngày; 100 người hỏi mới mỗi kỳ.
| Chỉ số theo dõi | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Người hỏi mới | 100 | 100 |
| Khách đặt lịch | 30 | 45 |
| Khách thực sự đến | 18 | 36 |
| Tỷ lệ đến / đặt lịch | 60% | 80% |
Tỷ lệ đến = khách thực sự đến ÷ khách đặt lịch × 100. Ví dụ: 36 ÷ 45 × 100 = 80%.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày
Bối cảnh giả định
Một Spa có 3 nhân viên. Khách thường hỏi giá vào buổi tối; sáng hôm sau mới nhận được bảng giá dài. Người trực tin nhắn không ghi lại lý do khách im lặng hoặc bỏ lịch.
Điểm cần kiểm tra
Chị chủ cho rằng quảng cáo thu hút sai khách. Khi rà lại trao đổi, nhóm nhận ra có cả khách chưa được hỏi nhu cầu, khách chưa chọn giờ và khách đã đặt nhưng chưa nhận xác nhận. Cần tách ba nhóm này trước khi kết luận.
Hội thoại đóng vai
Lời thoại mẫu để luyện tập.
Khách“Chăm sóc da bên em bao nhiêu tiền?”
Nhân viên“Dạ, chị đang muốn chăm sóc vấn đề gì nhất để em giới thiệu dịch vụ và báo đúng giá cho chị?”
Khách“Da chị khô, chị muốn được tư vấn trước.”
Nhân viên“Dạ, chị tiện ghé chiều thứ Năm hay sáng thứ Bảy? Khi chị chọn giờ, em gửi lại địa chỉ và nội dung buổi tư vấn để chị tiện sắp xếp.”
Chỉ đề xuất giờ còn trống thực tế. Báo rõ giá, thời lượng và điều kiện trước khi xác nhận; nhắc lịch theo sự đồng ý của khách.
Thử áp dụng trong 7 ngày
- Ngày 1–2
- Người trực tư vấn rà 20 cuộc trao đổi gần nhất; ghi khách dừng ở hỏi nhu cầu, báo giá, chọn giờ hay xác nhận.
- Ngày 3–6
- Lễ tân dùng chung mẫu xác nhận, ghi lý do chưa đặt hoặc không đến. Mỗi khách chỉ tính một lần trong cùng kỳ.
- Ngày 7
- Chủ Spa kiểm tra số người hỏi → đặt lịch → đến; chọn một bước để tiếp tục điều chỉnh.
Chị cầm về được gì?Một bảng lịch hẹn có người phụ trách, trạng thái, giờ hẹn và lý do chưa đến.
Tình huống minh họa
Khách hài lòng, nhưng ít quay lại.
- Vấn đề ban đầu
- Khách đến một lần rồi mất liên lạc. Việc chăm sóc sau dịch vụ phụ thuộc vào trí nhớ của từng người.
- Cách xử lý đề xuất
- Lập lịch hỏi thăm, hẹn lần chăm sóc tiếp theo và giao rõ người phụ trách. Theo dõi phản hồi cùng số khách quay lại.
- Kết quả trong ví dụ
- Trong ví dụ, 12/60 và 24/60 khách quay lại tương ứng 20% và 40%. Mốc 30 ngày dùng để luyện cách theo dõi, cần điều chỉnh theo dịch vụ thực tế của Spa.
Trong số khách đã đến tháng trước, ai đang phụ trách lần liên lạc tiếp theo?
Số liệu giả định
Nhật ký chăm sóc khách hàng
Hai nhóm giả định, mỗi nhóm 60 khách; theo dõi đủ 30 ngày từ lần đầu.
| Chỉ số theo dõi | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Khách được theo dõi | 60 | 60 |
| Khách quay lại | 12 | 24 |
| Chưa quay lại trong kỳ | 48 | 36 |
| Tỷ lệ quay lại | 20% | 40% |
Tỷ lệ quay lại = số khách quay lại trong kỳ ÷ số khách được theo dõi đủ kỳ × 100. Ví dụ: 24 ÷ 60 × 100 = 40%.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày
Bối cảnh giả định
Một Spa có danh sách khách cũ nhưng chỉ nhắn khi có ưu đãi. Khách hài lòng lúc ra về; sau đó không có ai phụ trách hỏi thăm hoặc ghi lại nhu cầu cho lần kế tiếp.
Điểm cần kiểm tra
Nhóm chưa phân biệt khách chưa cần quay lại, khách bận và khách không muốn nhận tin. Gửi cùng một ưu đãi cho cả danh sách không giúp hiểu lý do của từng người.
Hội thoại đóng vai
Lời thoại mẫu để luyện tập.
Nhân viên“Dạ em hỏi thăm chị sau buổi chăm sóc vừa rồi. Chị có điều gì muốn Spa hỗ trợ thêm không ạ?”
Khách“Chị ổn em, nhưng tuần này hơi bận.”
Nhân viên“Dạ, chị muốn em liên hệ lại vào tuần sau hay để chị chủ động nhắn khi thuận tiện?”
Khách“Tuần sau em nhắn chị nhé.”
Ghi đúng lựa chọn của khách, người phụ trách và ngày liên hệ. Dừng tin chăm sóc theo yêu cầu; không ép khách đặt lịch khi chưa có nhu cầu.
Thử áp dụng trong 7 ngày
- Ngày 1–2
- Người chăm sóc khách rà 30 hồ sơ gần nhất; bổ sung dịch vụ đã dùng, phản hồi và mong muốn liên hệ.
- Ngày 3–6
- Giao một người theo dõi mỗi khách; ghi nội dung trao đổi và lịch tiếp theo nếu khách đồng ý.
- Ngày 7
- Chủ Spa kiểm tra tỷ lệ hồ sơ có người phụ trách; tiếp tục theo dõi đủ 30 ngày mới tính tỷ lệ quay lại.
Chị cầm về được gì?Một nhật ký chăm sóc có phản hồi, mong muốn của khách, người phụ trách và ngày liên hệ tiếp theo.
Tình huống minh họa
Nhân viên chờ chủ Spa quyết định.
- Vấn đề ban đầu
- Từ tư vấn đến xử lý một thay đổi nhỏ, nhân viên đều hỏi chủ Spa. Công việc chậm lại khi chị vắng mặt.
- Cách xử lý đề xuất
- Ghi rõ ai phụ trách việc gì, việc nào được tự quyết và khi nào cần báo lại. Thử áp dụng trong từng ca làm.
- Kết quả trong ví dụ
- Với 30 việc thường lệ mỗi tuần, số việc cần hỏi chủ giảm từ 18 xuống 6 trong ví dụ. Chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi nhân viên xử lý đúng quy trình và đúng thẩm quyền.
Chị vắng một buổi, nhân viên biết việc nào được tự quyết và việc nào phải báo lại chưa?
Số liệu giả định
Bảng phân công và bàn giao
Hai tuần giả định, mỗi tuần 30 việc thường lệ cùng nhóm; không gồm sự cố chuyên môn.
| Chỉ số theo dõi | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Việc thường lệ | 30 | 30 |
| Việc phải hỏi chủ Spa | 18 | 6 |
| Việc đội ngũ tự xử lý | 12 | 24 |
| Tỷ lệ tự xử lý | 40% | 80% |
Tỷ lệ tự xử lý = việc thường lệ xử lý không cần hỏi chủ ÷ tổng việc thường lệ × 100. Ví dụ: 24 ÷ 30 × 100 = 80%.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày
Bối cảnh giả định
Một Spa có 4 nhân viên. Chị chủ liên tục nhận câu hỏi về đổi giờ, sắp phòng và xác nhận ưu đãi. Những người có kinh nghiệm vẫn chờ vì sợ quyết sai.
Điểm cần kiểm tra
Chưa có quy định rõ về người chịu trách nhiệm và phạm vi được quyết định. Cần hướng dẫn bằng tình huống cụ thể, rồi kiểm tra chất lượng xử lý, thay vì chỉ nhắc nhân viên chủ động hơn.
Hội thoại đóng vai
Lời thoại mẫu để luyện tập.
Lễ tân“Khách muốn dời lịch từ 15 giờ sang 17 giờ, em xử lý được không chị?”
Trưởng ca“Em kiểm tra nhân sự và phòng trống. Nếu không ảnh hưởng khách khác, em được đổi giờ và gửi xác nhận lại.”
Lễ tân“Nếu khách muốn đổi cả dịch vụ thì sao chị?”
Trưởng ca“Em chuyển người phụ trách tư vấn kiểm tra. Những việc ngoài phạm vi của em thì báo lại, không tự hứa với khách.”
Phân quyền cho công việc thường lệ. Phản ứng bất thường của khách, khiếu nại hoặc quyết định chuyên môn phải chuyển đúng người có trách nhiệm.
Thử áp dụng trong 7 ngày
- Ngày 1–2
- Chủ Spa liệt kê 10 việc hay bị hỏi; ghi ai xử lý, điều kiện được tự quyết và trường hợp cần báo.
- Ngày 3–6
- Trưởng ca cùng nhân viên đóng vai 3 tình huống; dùng sổ bàn giao cho việc chưa xong.
- Ngày 7
- Chủ Spa xem 10 việc đã xử lý; kiểm tra độ chính xác và phản hồi khách trước khi mở rộng quyền quyết định.
Chị cầm về được gì?Một bảng phân quyền và bàn giao ghi rõ người làm, giới hạn quyết định và người nhận báo cáo.
Tình huống minh họa
Làm nhiều việc, chưa rõ việc nào hiệu quả.
- Vấn đề ban đầu
- Spa đăng bài, chạy quảng cáo và làm ưu đãi, nhưng chưa nối được chi phí với khách thực sự đến.
- Cách xử lý đề xuất
- Gom thông tin khách đến từ đâu, chi phí và lịch hẹn vào cùng một bảng. Chọn một điểm cần sửa và hẹn ngày xem lại.
- Kết quả trong ví dụ
- Kênh A có nhiều người hỏi hơn, nhưng chi quảng cáo cho một khách mua mới là 500.000 ₫; kênh B là 300.000 ₫. Cần xem thêm giá trị đơn và chi phí phục vụ trước khi tăng ngân sách.
Chị đang chọn kênh theo số tin nhắn hay theo khách mua và phần tiền còn lại?
Số liệu giả định
Bảng theo dõi công việc hằng tuần
Hai kênh giả định trong cùng 30 ngày; mỗi kênh chi quảng cáo 3.000.000 ₫.
| Chỉ số theo dõi | Kênh A | Kênh B |
|---|---|---|
| Chi quảng cáo | 3 triệu | 3 triệu |
| Người hỏi mới | 60 | 30 |
| Khách mua mới | 6 | 10 |
| Chi quảng cáo / khách mua | 500.000 ₫ | 300.000 ₫ |
Chi quảng cáo / khách mua mới = tiền quảng cáo ÷ số khách mua mới được ghi nhận. Kênh B: 3.000.000 ₫ ÷ 10 = 300.000 ₫.
Mở hội thoại mẫu và kế hoạch 7 ngày
Bối cảnh giả định
Một Spa chia ngân sách cho hai kênh. Báo cáo chỉ có lượt xem và tin nhắn nên chị chủ nghiêng về kênh A. Lễ tân lại chưa ghi nguồn của khách thực sự mua.
Điểm cần kiểm tra
Dữ liệu quảng cáo và dữ liệu mua hàng đang nằm riêng. Cần nối mỗi khách với nguồn được ghi nhận, đồng thời quy định cách xử lý khách đi qua nhiều kênh để tránh tính trùng.
Hội thoại đóng vai
Lời thoại mẫu để luyện tập.
Chủ Spa“Kênh A có gấp đôi tin nhắn, vậy mình tăng tiền cho kênh A nhé?”
Người phụ trách“Mình cùng chi 3 triệu đồng. A có 6 khách mua mới, B có 10. Em xin đối chiếu thêm giá trị đơn, hoàn tiền và chi phí phục vụ.”
Chủ Spa“Được, chốt cách ghi nguồn trước. Cuối tuần mình xem lại cùng một bảng rồi mới quyết định.”
Chi phí quảng cáo trên mỗi khách mua mới chỉ là một chỉ số. Không coi doanh thu là lợi nhuận; chưa tính phí nội dung, nhân sự và các khoản tiếp thị khác vào con số minh họa này.
Thử áp dụng trong 7 ngày
- Ngày 1–2
- Người phụ trách quảng cáo và lễ tân thống nhất cách ghi nguồn, kỳ báo cáo và định nghĩa khách mua mới.
- Ngày 3–6
- Đối chiếu khách mua với nguồn, số tiền thực thu và hoàn tiền; mỗi khách chỉ ghi nhận một lần theo quy tắc đã thống nhất.
- Ngày 7
- Chủ Spa xem chi quảng cáo / khách mua, giá trị đơn và chi phí phục vụ. Chọn một thử nghiệm nhỏ, hẹn kỳ đánh giá tiếp theo.
Chị cầm về được gì?Một bảng nguồn khách nối được tiền quảng cáo, khách mua mới, giá trị đơn và chi phí liên quan.
Các tình huống được biên soạn cho mục đích thực hành quản lý Spa. Kết quả thực tế phụ thuộc vào cách triển khai và điều kiện của từng Spa.
CHƯƠNG TRÌNH SẮP TỔ CHỨC · DÀNH CHO CHỦ SPA
21 ngày xây hệ thống
Spa đông khách.
Từ làm nghề đến làm chủ. Chị dùng số liệu của chính Spa để tìm chỗ đang mất khách, sắp lại cách tìm khách, tư vấn và giao việc cho đội ngũ.
Founder & CEO RON INTERNATIONAL®
5 buổi ZoomHọc trực tiếp
21 ngàyHọc và thực hành
20:00–22:30Khung giờ các buổi Zoom
Mỗi buổi học, một phần việc cho Spa.
Mở từng buổi để xem nội dung và bài thực hành.
Buổi 1Khách và tiền đang thất thoát ở đâu?
Chị lập bảng hiện trạng 30 ngày, vẽ đủ 7 chặng khách hàng và chọn một điểm cần sửa trước.
Bài thực hành: Bản đồ dòng khách và một ưu tiên có số đo.
Buổi 2Khách nào phù hợp với Spa của chị?
Chị chọn nhóm khách trọng tâm, viết câu giới thiệu Spa dễ hiểu và sắp các dịch vụ theo vai trò thu hút, chăm sóc chính và duy trì.
Bài thực hành: Chân dung khách, câu định vị và danh mục dịch vụ có vai trò rõ.
Buổi 3Làm sao có nguồn khách đều hơn?
Chị kết nối bốn nguồn khách: nội dung, quảng cáo, khách cũ và giới thiệu. Mỗi hoạt động có mục tiêu và ngân sách rõ ràng.
Bài thực hành: Kế hoạch nội dung và chiến dịch Marketing 30 ngày.
Buổi 4Làm sao để người hỏi đến và quay lại?
Chị xem lại hội thoại thật, xây cách tư vấn, đặt lịch, nhắc lịch và chăm sau dịch vụ; thử cách mời khách cũ quay lại.
Bài thực hành: Bộ mẫu tư vấn và quy trình từ người hỏi đến khách quay lại.
Buổi 5Ai làm, đo bằng gì, kiểm tra khi nào?
Chị phân công người phụ trách, chọn những con số cần nhìn mỗi tuần và chốt các việc ưu tiên trong 90 ngày tiếp theo.
Bài thực hành: Bảng giao việc, bảng số theo tuần và kế hoạch 30–60–90 ngày.
Xuyên suốt khóa học, chị thực hành trên dữ liệu thật của Spa mình với 18 biểu mẫu hướng dẫn.
BẢN KẾ HOẠCH CHỊ TỰ XÂY SAU KHÓA HỌC
30–60–90 ngày: rõ việc, rõ người, rõ cách đo.
21 ngày là thời gian học và thực hành. Kế hoạch 90 ngày giúp chị tiếp tục triển khai tại Spa sau khóa học.
Chị có thể hỏi rõ lịch khai giảng và học phí trước khi quyết định.
Chị muốn tìm hiểu từ một buổi Zoom trước?
Ba buổi Zoom độc lập, mỗi buổi bắt đầu từ một vấn đề của chủ Spa. Chị có thể chọn chủ đề phù hợp để tìm hiểu trước khi quyết định tham gia chương trình 21 ngày.
BUỔI ZOOM THEO CHỦ ĐỀ
Spa thiếu khách hay đang rò khách?
Nhìn lại từ người hỏi đến khách quay lại, để nhận diện chặng khách đang dừng.
Hỏi lịch buổi này →BUỔI ZOOM THEO CHỦ ĐỀ
Quảng cáo vẫn chạy, sao lịch hẹn vẫn thưa?
Cùng nhìn lại khâu tư vấn, đặt lịch và chọn điểm cần kiểm tra trước.
Hỏi lịch buổi này →BUỔI ZOOM THEO CHỦ ĐỀ
Chị nghỉ 3 ngày, Spa có còn chạy?
Nhìn lại những việc đang chờ chị và chọn khâu cần chuẩn hóa trước khi giao cho đội ngũ.
Hỏi lịch buổi này →Chị có thể hỏi lịch khai giảng và thông tin tham dự của từng buổi.
Giáo trình dành cho Chủ Spa · 2026
Hiểu Marketing.Chủ động làm chủ Spa.
10 chương · 52 poster · Học đến đâu, áp dụng đến đó.
Từ hiểu khách, chọn thị trường và tạo giá trị đến thu hút, tư vấn, tổ chức đội ngũ và đo hiệu quả. Mỗi chương có bài giảng, câu hỏi và phiếu thực hành.
Marketing là một hệ thống tạo giá trị
Tay nghề tốt, chăm đăng bài, vì sao Spa vẫn thiếu khách?
Hết bộ poster
52 poster · 10 chương
MASTER COACH BÙI TẤN BẠO
Hết bộ poster
52 poster · 10 chương
MASTER COACH BÙI TẤN BẠO
1 / 52
Dùng nút hoặc phím ← → để lật trang. Nhấn vào poster để đọc lớn.Vuốt ngang để lật trang. Chạm vào poster để đọc lớn.
Cách học và tình huống xuyên suốt
Học theo một hệ thống, áp dụng trên một Spa
Đi theo thứ tự chương 1–10. Với mỗi chương: đọc mục tiêu, xem các poster, đọc bài giảng, hoàn thành phiếu thực hành rồi tự trả lời câu hỏi. Dùng cùng một Spa, một dịch vụ và một nhóm khách để các đầu ra nối thành đồ án cuối khóa.
52 poster gồm 51 poster trong 10 chương và một bản tra cứu 16 mô hình ở phụ lục. Mục lục cho phép chọn nhanh chương hoặc poster; trên màn hình lớn, các cặp mô hình – diễn giải được đặt cạnh nhau.
Tình huống giả định · Spa An Nhiên
Tất cả số liệu An Nhiên là giả định phục vụ học tập, không phải dữ liệu RON hoặc cam kết kết quả. Các ví dụ in sẵn trong poster là những tình huống độc lập.
| Dữ liệu trong 30 ngày | Giá trị |
|---|---|
| Tổng chi Marketing cho nhóm khách mới | 12.000.000 đồng |
| Cơ cấu chi giả định | 8 triệu truyền thông trả phí + 3 triệu nội dung + 1 triệu công cụ, theo dõi |
| Người hỏi riêng biệt / lịch xác nhận | 200 người / 80 lịch |
| Khách đến / khách mua lần đầu | 60 người / 30 người |
| Giá thực thu trung bình lần mua đầu | 600.000 đồng |
| Chi phí biến đổi trên khách mua | 240.000 đồng |
| Số dư đóng góp trước Marketing | 360.000 đồng / khách |
| Doanh thu nhóm khách mua lần đầu | 18.000.000 đồng |
Dùng cùng một nhóm người hỏi và theo dõi tới các bước sau. Ví dụ giản lược coi giao dịch lần đầu đã chốt trong kỳ, chưa có hoàn trả. Trong thực tế, khách có thể mua ở kỳ sau; hãy thống nhất thời gian theo dõi và quy tắc quy nguồn trước khi tính.
200 → 80 → 60 → 30 tương ứng tỷ lệ chuyển bước 40% → 75% → 50%. Chi phí có một khách mới là 400.000 đồng. Sau chi phí biến đổi và Marketing, số dư là −1,2 triệu đồng, chưa trừ chi phí cố định.
Bài giảng & thực hành theo chương
Ví dụ Spa An Nhiên trong bài giảng sử dụng số liệu giả định. Xem dữ liệu chung ở “Cách học và tình huống xuyên suốt”.
CHƯƠNG 01 · P01–P03
Marketing là một hệ thống tạo giá trị
Tay nghề tốt, chăm đăng bài, vì sao Spa vẫn thiếu khách?
Sau chương này, chị có thể
- Phân biệt Marketing, quảng cáo và tư vấn bán hàng.
- Xác định một điểm đang làm đứt hành trình khách.
- Mô tả cách Spa tạo giá trị và thu về kết quả.
Hiểu cơ chế
Bản chất của Marketing
Marketing bao gồm việc hiểu nhu cầu, chọn người phục vụ, thiết kế giá trị, truyền thông, cung cấp trải nghiệm và duy trì quan hệ trao đổi. Quảng cáo giúp khách biết đến; tư vấn giúp khách đưa ra quyết định; chất lượng phục vụ tạo cơ sở để khách quay lại. Chủ Spa cần nhìn cả chuỗi hoạt động này. [1]
Ba loại kết quả cần phân biệt
Hoạt động là số bài đăng, số video, số cuộc gọi. Kết quả trung gian là người hỏi phù hợp, lịch hẹn và khách đến. Kết quả kinh doanh là khách mua, phần tiền còn lại sau chi phí và khả năng khách tiếp tục lựa chọn Spa. Nhiều hoạt động chỉ có ý nghĩa khi chúng hỗ trợ kết quả phía sau.
Đi từ triệu chứng đến câu hỏi
“Spa vắng” là một triệu chứng rộng. Hãy hỏi: thiếu người biết, ít người hỏi, khó đặt lịch, khách không đến, khách không mua hay ít quay lại? Một Spa thiếu lịch hẹn cần cách sửa khác một Spa đã kín lịch nhưng phục vụ chậm. Giới hạn nhân sự, ngân sách và công suất quyết định việc nào nên làm trước.
Khách nhận được giá trị ở từng bước; Spa đo được kết quả của cả hành trình.
Ứng dụng vào Spa
Tình huống xuyên suốt: Spa An Nhiên
Trong 30 ngày, Spa giả định chi 12 triệu đồng cho Marketing, có 200 người hỏi riêng biệt, 80 người xác nhận lịch, 60 người đến và 30 khách mua lần đầu. Nếu chỉ nhìn 200 tin hỏi, đội ngũ có thể nghĩ chiến dịch thành công. Nếu chỉ nhìn 30 người mua, họ vẫn chưa biết khách rơi ở đâu.
Đọc chuỗi con số
Tỷ lệ hỏi thành lịch là 80/200 = 40%; lịch thành đến là 60/80 = 75%; đến thành mua là 30/60 = 50%. Tỷ lệ hỏi thành mua toàn chuỗi là 15%. Mỗi tỷ lệ trả lời một câu hỏi khác nhau. Việc đầu tiên là thống nhất cách đếm, sau đó kiểm tra bước có vấn đề và khả năng cải thiện.
Thảo luận như người quản trị
Đừng kết luận quảng cáo kém chỉ vì có nhiều khách không mua. Hãy đọc nội dung khách đã xem, câu hỏi họ đưa ra, lịch hẹn và phản hồi sau buổi tư vấn. Một lời hứa không rõ có thể tạo sai kỳ vọng ngay từ đầu; một quy trình tiếp nhận chậm có thể làm mất khách dù nhu cầu đã phù hợp.
Chuyển thành quyết định
Trong tuần đầu, chủ Spa giao một người tổng hợp dữ liệu của cùng nhóm khách và một người đọc các trường hợp bị rơi. Chọn một điểm cần kiểm chứng, ghi điều sẽ thay đổi và ngày xem lại. Các chương tiếp theo sẽ giúp chị chọn khách và thiết kế giá trị trước khi quyết định tăng truyền thông.
Phiếu thực hành · Bản chẩn đoán hành trình khách của Spa
- Dịch vụ và nhóm khách đang kiểm tra; kỳ quan sát cụ thể.
- Điền số người hỏi / đặt lịch / đến / mua / quay lại theo cùng cách đếm.
- Chọn một điểm nghi ngờ; ghi bằng chứng đã có và điều cần xác minh.
Đầu ra cần có: 01 bản đồ hành trình có số liệu, 01 vấn đề ưu tiên, 01 người chịu trách nhiệm.
Hành động: Trong 7 ngày: đối chiếu sổ hẹn với tin hỏi và giao dịch; ghi lại dữ liệu thiếu trước khi kết luận.
Tự kiểm tra cách hiểu
Vì sao số bài đăng không thể thay cho số khách mua?
Xem gợi ý trả lời
Bài đăng là hoạt động. Cần theo dõi nó tạo người hỏi phù hợp, lịch hẹn và giao dịch như thế nào; kết quả còn phụ thuộc nhiều bước khác.
Chương 2 trả lời: người đang đi qua hành trình này thực sự cần gì?
CHƯƠNG 02 · P04–P07
Thấu hiểu khách hàng bằng bằng chứng
Khách nói “để chị suy nghĩ”, họ đang lo điều gì?
Sau chương này, chị có thể
- Phân biệt lời khách nói, điều quan sát được và giả thuyết của Spa.
- Dùng nhu cầu và insight để đặt câu hỏi đúng.
- Lập chân dung một nhóm khách dựa trên phỏng vấn.
Hiểu cơ chế
Nhu cầu không chỉ là một vấn đề trên da
Khách có thể cùng lúc muốn chăm sóc da, được nghỉ ngơi, thấy an tâm về quy trình, được tôn trọng và không bị thúc ép. Poster Maslow giúp mở rộng góc hỏi. Không dùng tầng nhu cầu để xếp hạng khách, suy đoán khả năng chi trả hoặc coi mọi người đều phải đi qua một trình tự mua giống nhau.
Insight là một cách lý giải cần kiểm chứng
Một quan sát là “khách hỏi thời lượng ba lần”. Một giả thuyết là “khách ngại buổi chăm sóc kéo dài”. Insight có ích khi nối bối cảnh, mong muốn và rào cản: “Tôi muốn chăm sóc đều, nhưng khó sắp lịch nếu không biết chính xác khi nào xong”. Phải hỏi và kiểm tra hành vi trước khi coi giả thuyết này là cơ sở cho chiến lược.
Nghiên cứu từ trải nghiệm gần nhất
Hỏi khách kể lần gần nhất tìm hoặc sử dụng dịch vụ: họ bắt đầu ở đâu, so sánh điều gì, vướng chỗ nào, vì sao chọn hoặc dừng lại? Ghi nguyên văn câu trả lời rồi mới nhóm ý. Hỏi cả khách đã mua, chưa mua và ít quay lại; chỉ hỏi khách trung thành dễ làm bức tranh nghiêng về điều Spa đang làm tốt.
Mỗi giả thuyết về khách cần một dấu hiệu quan sát được và một cách kiểm chứng.
Ứng dụng vào Spa
Ví dụ phỏng vấn tại An Nhiên
Spa giả định chọn 10 cuộc trò chuyện ngắn: 4 khách đã mua, 3 người hỏi chưa đặt lịch và 3 khách ít quay lại. Đây là nghiên cứu thăm dò để tìm câu hỏi tốt hơn, chưa đại diện cho toàn bộ thị trường. Nhân viên xin phép ghi chép, chỉ lưu thông tin cần thiết cho mục đích chăm sóc.
Bốn câu hỏi nên dùng
“Lần gần nhất chị tìm Spa là khi nào?”; “Lúc đó chị so sánh những lựa chọn nào?”; “Điều gì làm chị chưa quyết định?”; “Một buổi như thế nào sẽ phù hợp với lịch sinh hoạt của chị?”. Tránh câu dẫn như “Chị thích Spa đúng giờ đúng không?” vì dễ nhận được sự đồng ý ít giá trị.
Từ lời nói đến thử nghiệm
Nếu nhiều khách nhắc việc chờ đợi, Spa kiểm tra giờ hẹn và giờ bắt đầu thực tế. Sau đó thử cách thông báo thời lượng rõ ràng với một nhóm phù hợp, theo dõi xác nhận lịch và phản hồi. Khách khen ý tưởng chưa đồng nghĩa họ sẽ đặt hoặc mua; cần theo dõi hành vi tiếp theo.
Chân dung khách dùng được
Một chân dung hữu ích có bối cảnh sử dụng, điều khách muốn hoàn thành, giới hạn thời gian và ngân sách tự khai, tiêu chí lựa chọn, rào cản, nguồn thông tin và bằng chứng. Tuổi, nghề nghiệp hay một tên nhân vật dễ nhớ chỉ hỗ trợ mô tả; chúng không thay cho hiểu động cơ.
Phiếu thực hành · Phiếu phỏng vấn và chân dung khách trọng tâm
- Chọn một nhóm khách; ghi hoàn cảnh gần nhất khiến họ tìm dịch vụ.
- Ghi ba câu nói nguyên văn, điều quan sát được và giả thuyết rút ra.
- Nêu một rào cản quan trọng; cách kiểm chứng bằng hành vi hoặc dữ liệu.
Đầu ra cần có: 01 chân dung khách, 03 rào cản có căn cứ, 01 giả thuyết cần thử.
Hành động: Trong 7 ngày: thực hiện 5-10 cuộc trò chuyện thăm dò, gồm cả người chưa mua; tổng hợp theo cùng mẫu.
Tự kiểm tra cách hiểu
Khách nói thích một gói mới đã đủ để triển khai rộng chưa?
Xem gợi ý trả lời
Chưa. Cần kiểm tra nhu cầu, điều kiện sử dụng, lựa chọn thay thế và hành vi đặt hoặc mua trong thử nghiệm phù hợp.
Chương 3 dùng hiểu biết này để quyết định Spa nên tập trung phục vụ ai.
CHƯƠNG 03 · P08–P11
Chọn thị trường và định vị có cơ sở
Spa phục vụ ai tốt nhất và vì sao họ nên chọn chị?
Sau chương này, chị có thể
- Dùng SWOT và 3C để tổ chức bằng chứng.
- Thực hiện ba quyết định phân khúc, chọn mục tiêu, định vị.
- Viết một câu định vị có thể kiểm chứng.
Hiểu cơ chế
SWOT: phân biệt bên trong và bên ngoài
Điểm mạnh và điểm yếu thuộc Spa: tay nghề, công suất, quy trình, dữ liệu, nguồn lực. Cơ hội và thách thức thuộc môi trường: nhóm nhu cầu chưa được đáp ứng, lựa chọn thay thế, đối thủ và thay đổi hành vi. Mỗi ý phải kèm căn cứ. “Dịch vụ tốt” quá chung; hãy chỉ rõ khách đánh giá tốt điểm nào.
3C: tìm lý do cạnh tranh có thật
Đối chiếu khách hàng cần gì, Spa làm tốt điều gì và các đối thủ đang đáp ứng ra sao. Phần Spa làm tốt và khách coi trọng chưa tự động là khác biệt; đối thủ có thể làm tương đương. Kiểm tra cả lựa chọn tự chăm sóc ở nhà hoặc trì hoãn chi tiêu, vì khách không chỉ so giữa hai Spa.
Từ phân khúc đến định vị
Phân khúc là nhận diện những nhóm có nhu cầu hoặc cách sử dụng khác nhau. Chọn mục tiêu là quyết định nhóm sẽ ưu tiên bằng nguồn lực thực tế. Định vị là ý nghĩa Spa muốn chiếm giữ trong nhận thức nhóm đó. Ba bước liên quan nhau; câu định vị cần xuất phát từ lựa chọn khách và bằng chứng đáp ứng. [2]
Một chiến lược rõ phải nói được: ưu tiên ai, tạo giá trị gì, thực hiện bằng cách nào.
Ứng dụng vào Spa
Ví dụ lựa chọn của An Nhiên
An Nhiên đang cân nhắc người làm văn phòng quanh Spa, người muốn chăm sóc vào cuối tuần và người thường xuyên tìm ưu đãi. Đội ngũ so nhu cầu, khả năng tiếp cận, mức sẵn sàng chi trả qua trao đổi, công suất giờ cao điểm và chi phí phục vụ. Đây là ba giả thuyết phân khúc, chưa phải kết luận thị trường.
Dùng ma trận đơn giản
Chấm từng nhóm theo ba tiêu chí: nhu cầu rõ, Spa có khả năng đáp ứng và hiệu quả kinh tế có triển vọng. Ghi bằng chứng bên cạnh điểm. Có thể cho điểm 1-5 để thảo luận, nhưng điểm số không tạo ra sự thật; tiêu chí và dữ liệu quyết định chất lượng lựa chọn.
Câu định vị thử nghiệm
“An Nhiên phục vụ người bận quanh khu vực bằng buổi chăm sóc da có thời lượng, chi phí và bước theo dõi rõ ràng.” Để dùng câu này, Spa phải bố trí lịch đủ sát, có báo giá thống nhất và thực hiện theo dõi thật. Nếu chưa đáp ứng, lời định vị trở thành yêu cầu cần hoàn thiện trong vận hành.
Kiểm tra khác biệt
Hỏi khách nhớ điều gì sau khi xem thông tin của Spa và họ đang so với nơi nào. Kiểm tra những nơi cạnh tranh trực tiếp có cùng lời hứa hay không. “Uy tín, tận tâm, chuyên nghiệp” chỉ tạo khác biệt khi khách thấy bằng chứng cụ thể trong quy trình và trải nghiệm.
Phiếu thực hành · Bản lựa chọn khách hàng và câu định vị
- Ghi ba nhóm khách; với mỗi nhóm, nêu nhu cầu và bằng chứng phù hợp.
- Chọn một nhóm ưu tiên; ghi một điểm mạnh, một điểm yếu, một cơ hội và một thách thức.
- Viết câu định vị; nêu bằng chứng và một lựa chọn cạnh tranh cần đối chiếu.
Đầu ra cần có: 01 nhóm khách ưu tiên, 01 SWOT ngắn, 01 câu định vị có bằng chứng.
Hành động: Trong 7 ngày: trao đổi với khách mục tiêu và đối chiếu 3-5 lựa chọn họ thực sự cân nhắc.
Tự kiểm tra cách hiểu
Đối thủ cũng “tận tâm”, Spa có thể xem đó là khác biệt chưa?
Xem gợi ý trả lời
Chưa. Cần xác định hành vi hoặc kết quả phục vụ cụ thể, khách coi trọng và các lựa chọn cạnh tranh chưa đáp ứng tương đương.
Chương 4 biến định vị thành một dịch vụ và trải nghiệm khách có thể cảm nhận.
CHƯƠNG 04 · P12–P19
Thiết kế giá trị dịch vụ và trải nghiệm 7P
Khách nhìn thấy điều gì xứng đáng với số tiền họ trả?
Sau chương này, chị có thể
- Nối nhu cầu, nỗi lo và mong muốn với giá trị Spa cung cấp.
- Phân biệt 3 lớp giá trị và 5 cấp độ giá trị.
- Rà soát một dịch vụ bằng 7P và chi phí phục vụ.
Hiểu cơ chế
Bản đồ giá trị bắt đầu từ khách
Ghi điều khách muốn hoàn thành, điều gây khó chịu hoặc rủi ro và kết quả họ mong đợi. Sau đó đối chiếu dịch vụ, cách giảm rào cản và cách tạo thêm lợi ích. Bản đồ có ích khi hai phía khớp nhau bằng bằng chứng; không cần phục vụ tất cả mong muốn của mọi người. [3]
3 lớp và 5 cấp độ là hai cách nhìn
Ba lớp giúp tách lợi ích cốt lõi, dịch vụ hiện hữu và giá trị gia tăng. Năm cấp độ phân tích thêm dịch vụ cơ bản, điều khách kỳ vọng, phần vượt kỳ vọng và khả năng phát triển trong tương lai. Không cộng chúng thành tám tầng. Làm đúng phần cơ bản và kỳ vọng trước khi hứa thêm.
7P giữ lời hứa nhất quán
Bảy yếu tố gồm dịch vụ, giá, cách tiếp cận, truyền thông, con người, quy trình và bằng chứng hữu hình. Cùng kiểm tra chúng trên một nhóm khách đã chọn: lời giới thiệu có khớp thời lượng, báo giá, nhân viên và cách phục vụ không? 7P là khung kiểm tra sự nhất quán, không phải bảy kênh quảng cáo. [4]
Giá trị khách nhận phải nhìn thấy trong lời hứa, cách thực hiện và sự theo dõi sau buổi.
Ứng dụng vào Spa
Một dịch vụ giả định ở An Nhiên
Gói chăm sóc da 60 phút giá 600.000 đồng. Lợi ích cốt lõi là trải nghiệm chăm sóc phù hợp và dễ bố trí trong lịch bận. Dịch vụ hiện hữu gồm thời lượng, thao tác, sản phẩm và người thực hiện theo phạm vi chuyên môn của Spa. Giá trị gia tăng có thể là hướng dẫn sau buổi và nhắc lịch theo nhu cầu.
Kiểm tra lời hứa bằng 7P
Nếu truyền thông nói “rõ chi phí”, bảng giá và tư vấn phải thống nhất. Nếu nói “đúng hẹn”, lịch cần có thời gian chuẩn bị và xử lý chậm. Nếu nói “theo dõi sau buổi”, phải có người nhận việc và lưu phản hồi. Hình ảnh phòng đẹp hỗ trợ niềm tin nhưng không thay cho quy trình thực hiện.
Tính phần tiền còn lại
Ví dụ nội bộ cho bài học: giá thực thu 600.000 đồng, chi phí biến đổi 240.000 đồng một khách, còn 360.000 đồng trước Marketing và chi phí cố định. Giảm giá 100.000 đồng mà chi phí giữ nguyên làm số dư này còn 260.000 đồng. Muốn giữ cùng mức đóng góp cần khoảng 38,5% số lượt mua nhiều hơn; công suất có cho phép không?
Kết nối với bán lẻ
Khi tư vấn sản phẩm dùng tại nhà, làm rõ nhu cầu, cách dùng, dung tích, chi phí và giới hạn phù hợp. Theo dõi doanh thu sau giảm giá, giá vốn, hàng trả và việc mua lại. Một hóa đơn lớn nhưng khách không hiểu cách sử dụng có thể làm giảm niềm tin lâu dài.
Phiếu thực hành · Phiếu thiết kế một dịch vụ theo 7P
- Nhóm khách; lợi ích cốt lõi; một rào cản; cách dịch vụ giải quyết.
- Ghi cam kết của từng P: dịch vụ / giá / tiếp cận / truyền thông / người / quy trình / bằng chứng.
- Giá thực thu, chi phí biến đổi, số dư đóng góp; điều cần hoàn thiện trước khi truyền thông.
Đầu ra cần có: 01 mô tả dịch vụ rõ giá trị, 01 phiếu 7P, 01 phép tính hiệu quả một lượt mua.
Hành động: Trong 7 ngày: đi thử toàn bộ quy trình như một khách mới và sửa ba điểm lời hứa chưa khớp trải nghiệm.
Tự kiểm tra cách hiểu
Có nên ưu tiên quà tặng khi khách còn chưa rõ giá và thời lượng?
Xem gợi ý trả lời
Cần làm rõ phần dịch vụ cơ bản và kỳ vọng trước. Giá trị gia tăng chỉ hiệu quả khi nền tảng trải nghiệm đã đáng tin cậy.
Chương 5 chuyển dịch vụ đã thiết kế thành mục tiêu, ngân sách và kế hoạch.
CHƯƠNG 05 · P20–P23
Đặt mục tiêu và lập kế hoạch Marketing
Tháng tới chị muốn thay đổi con số nào, bằng việc gì?
Sau chương này, chị có thể
- Viết mục tiêu SMART có mốc hiện tại và người chịu trách nhiệm.
- Nối mục tiêu với giả định về hành trình và công suất.
- Lập kế hoạch 30 ngày cho một dịch vụ.
Hiểu cơ chế
Mục tiêu bắt đầu từ hiện trạng
“Tăng nhận diện” hoặc “đông khách hơn” chưa chỉ ra cách nghiệm thu. Một mục tiêu cần nêu dịch vụ, nhóm khách, chỉ số, mức hiện tại, mức cần đạt và thời hạn. Người phụ trách phải biết nguồn dữ liệu nào dùng để kết luận hoàn thành. SMART hỗ trợ làm rõ điều này; tính khả thi phải dựa vào nguồn lực thực tế.
Phân biệt chiến lược, chiến thuật và hành động
Chiến lược là lựa chọn nhóm khách và cách tạo lợi thế. Chiến thuật là cách phối hợp dịch vụ, kênh, nội dung và ưu đãi để thực hiện lựa chọn đó. Hành động là việc cụ thể có người và hạn: sửa trang dịch vụ, làm ba video, kiểm tra đặt lịch. Một danh sách đăng bài chưa thể thay cho chiến lược.
Lập kế hoạch như một hệ giả định
Dự kiến số người hỏi, lịch hẹn, khách đến và khách mua; nêu tỷ lệ chuyển bước dùng để tính. Ghi trần chi, công suất giờ phù hợp và điều kiện dừng hoặc điều chỉnh. Kế hoạch tốt cho phép học từ kết quả sai dự tính, vì mọi giả định ban đầu đều nhìn thấy được.
Một kế hoạch phải nối được mục tiêu, lựa chọn khách, việc làm, nguồn lực và cách kiểm tra.
Ứng dụng vào Spa
Mục tiêu minh họa của An Nhiên
Trong chu kỳ thử nghiệm 30 ngày tiếp theo, tăng khách mua lần đầu dịch vụ chủ lực từ 30 lên 40, tổng chi Marketing không quá 12 triệu đồng. Đây là mục tiêu để kiểm tra, không phải dự báo chắc chắn. Spa phải xác minh nhu cầu và khả năng bố trí đủ lịch trước khi giao chỉ tiêu.
Đọc ngược từ mục tiêu
Nếu giữ tỷ lệ đến thành mua 50%, cần 80 khách đến. Nếu giữ tỷ lệ lịch thành đến 75%, cần ít nhất 107 lịch; nếu tỷ lệ hỏi thành lịch 40%, cần khoảng 268 người hỏi. Giả sử Spa chỉ có thể phục vụ thêm 70 lượt đến, kế hoạch này chưa khớp công suất; cần điều chỉnh mục tiêu, quy trình hoặc nguồn lực.
Phân bổ ngân sách có giải thích
Trong ví dụ, 12 triệu gồm 8 triệu truyền thông trả phí, 3 triệu nội dung và 1 triệu công cụ cùng hoạt động theo dõi. Đây là cơ cấu giả định phục vụ bài tập, không phải tỷ lệ chuẩn cho mọi Spa. Các khoản chi phải có người giữ, chứng từ và thời điểm kiểm tra.
Lịch thực hiện 30 ngày
Tuần 1: kiểm chứng khách và hoàn thiện gói. Tuần 2: hoàn thiện nội dung, trang dịch vụ và thử đặt lịch trên điện thoại. Tuần 3: triển khai có giới hạn, kiểm tra phản hồi mỗi ngày. Tuần 4: đối chiếu kết quả, chi phí và công suất; quyết định tiếp tục, sửa hoặc dừng từng phần.
Phiếu thực hành · Kế hoạch 30 ngày cho một dịch vụ
- Hiện trạng; mục tiêu SMART; nguồn đo; thời hạn; người chịu trách nhiệm.
- Tính ngược số người hỏi / lịch hẹn / khách đến cần có; đối chiếu công suất.
- Ghi bốn mốc tuần, trần chi, điều kiện điều chỉnh và ngày họp đánh giá.
Đầu ra cần có: 01 kế hoạch 30 ngày có số liệu, ngân sách, phân công và tiêu chí kiểm tra.
Hành động: Trong 7 ngày: chốt dữ liệu nền và kiểm tra ít nhất ba giả định quan trọng nhất của kế hoạch.
Tự kiểm tra cách hiểu
Nếu tăng mục tiêu khách mua mà không tăng công suất thì phải kiểm tra gì?
Xem gợi ý trả lời
Kiểm tra số lượt đến cần thiết, giờ trống, tỷ lệ chuyển đổi có cơ sở và chất lượng phục vụ. Không mặc định mọi tỷ lệ đều tăng theo mong muốn.
Chương 6 chọn kênh và nội dung để đưa đúng người vào hành trình đã thiết kế.
CHƯƠNG 06 · P24–P31
Nội dung và hệ thống Marketing đa kênh
Mỗi kênh đang giúp khách tiến thêm bước nào?
Sau chương này, chị có thể
- Giao vai trò rõ cho kênh thu hút, nơi giải thích và nơi đặt lịch.
- Thiết kế nội dung theo câu hỏi của khách.
- Kết nối hành trình trực tuyến với trải nghiệm tại Spa.
Hiểu cơ chế
Nhất quán theo hành trình
Khách có thể thấy video, xem trang dịch vụ, hỏi người quen rồi mới nhắn tin. Hãy giữ nhất quán tên dịch vụ, lợi ích, giá và thời lượng ở các điểm này. Đa kênh chỉ có giá trị khi giúp khách tìm hiểu và chuyển bước thuận tiện; số kênh phải phù hợp sức làm của đội ngũ.
Dùng 5A đúng phạm vi
Trong Marketing 4.0, 5A mô tả biết đến, bị thu hút, tìm hiểu, hành động và giới thiệu. Khách có thể quay lại hoặc bỏ qua một số bước. Các bánh xe và nhóm việc Digital trên poster là cách tổ chức ứng dụng cho Spa, không phải một danh sách bắt buộc phải triển khai đủ ngay từ đầu. [5]
Nội dung giải quyết một trở ngại
Một nội dung tốt trả lời một câu hỏi thật, có bằng chứng phù hợp và gợi một bước tiếp theo. Nội dung tạo biết đến có thể giải thích tình huống thường gặp; nội dung cân nhắc cần giá trị, phạm vi, quy trình và chi phí; nội dung đặt lịch cần cách liên hệ và thời gian rõ ràng.
Mỗi kênh có một vai trò; mọi điểm tiếp xúc cùng thực hiện một lời hứa.
Ứng dụng vào Spa
Ba vai trò kênh ở An Nhiên
Vai trò thu hút: nội dung ngắn từ câu hỏi của nhóm khách bận. Vai trò giải thích: trang dịch vụ có thời lượng, chi phí, quy trình và câu hỏi thường gặp. Vai trò chuyển đổi: cuộc trao đổi giúp xác nhận nhu cầu và lịch trống. Spa chọn nền tảng dựa vào nơi khách thực sự sử dụng; bài học không mặc định một nền tảng luôn tốt nhất.
Ví dụ cấu trúc nội dung
Mở bằng câu hỏi: “Một buổi chăm sóc có mất cả buổi tối không?”. Giải thích cách Spa bố trí một buổi 60 phút và phần khách cần chuẩn bị. Đưa lịch trình thực tế, ảnh không gian và thông tin chi phí đã kiểm tra. Kết thúc bằng lời mời xem giờ phù hợp hoặc trao đổi trước khi đặt.
Từ bài đăng đến một trải nghiệm hoàn chỉnh
Mở bài đăng trên điện thoại, bấm sang trang dịch vụ, thử gọi hoặc nhắn và tự đặt lịch. Kiểm tra ảnh, chữ, thời gian tải, thông tin giá và người tiếp nhận. Một nội dung hay vẫn mất hiệu quả nếu liên kết dẫn tới trang thiếu thông tin hoặc không có người phản hồi.
Đo có giới hạn và phối hợp dữ liệu
Ghi nguồn khách tự khai, dấu vết kênh có sẵn và nguồn chốt để hiểu đường đi. Một khách xuất hiện ở nhiều kênh chỉ được đếm một lần ở tổng khách mới. Số hiển thị trên nền tảng và giao dịch của Spa có thể khác do cách ghi nhận; cần thống nhất quy tắc trước khi so hiệu quả.
Phiếu thực hành · Bản vai trò kênh và lịch nội dung thử nghiệm
- Chọn tối đa ba vai trò kênh: thu hút / giải thích / đặt lịch; nêu người phụ trách.
- Ghi ba câu hỏi khách hay hỏi; với mỗi câu, nêu nội dung, bằng chứng và bước tiếp theo.
- Theo một đường đi từ bài đăng đến lịch hẹn; ghi điểm vướng và cách đo sau khi sửa.
Đầu ra cần có: 01 bản vai trò kênh, 03 nội dung có mục đích, 01 hành trình đặt lịch đã kiểm tra.
Hành động: Trong 7 ngày: xuất bản thử một nhóm nội dung nhỏ, tự kiểm tra hành trình và đọc phản hồi thực tế.
Tự kiểm tra cách hiểu
Có thể cộng khách mua do từng nền tảng tự báo để ra tổng khách mới không?
Xem gợi ý trả lời
Không nên cộng trực tiếp vì có thể trùng người và khác quy tắc quy nguồn. Tổng khách mới cần đối chiếu theo một mã khách và giao dịch của Spa.
Chương 7 xử lý bước tiếp theo: người quan tâm được tư vấn và chăm sóc như thế nào?
CHƯƠNG 07 · P32–P37
Từ người hỏi đến khách quay lại
Khách đang thiếu thông tin, chưa phù hợp hay chưa thấy an tâm?
Sau chương này, chị có thể
- Phân biệt phễu đo số lượng với hành trình trải nghiệm.
- Thiết kế bàn giao từ Marketing đến tư vấn và phục vụ.
- Lập quy trình theo dõi sau buổi và đo quay lại.
Hiểu cơ chế
Phễu và hành trình bổ sung cho nhau
Phễu cho biết bao nhiêu người đi từ bước trước sang bước sau. Hành trình giải thích khách nghĩ, hỏi, làm và gặp khó khăn ở đâu. Một con số thấp giúp xác định nơi cần xem; đọc hội thoại và trải nghiệm mới giúp hình thành giả thuyết nguyên nhân.
Tư vấn giúp khách quyết định phù hợp
Bắt đầu bằng nhu cầu và điều khách lo, làm rõ phạm vi dịch vụ, thời lượng, chi phí và lựa chọn tiếp theo. Đề xuất dựa trên điều đã hiểu; kiểm tra khách đã nắm thông tin trước khi xác nhận. Nếu chưa phù hợp, ghi lý do và hướng xử lý; không ép khách nhận một gói chỉ để đạt tỷ lệ chốt.
Giữ khách bắt đầu trước lần mua đầu
Lời hứa phù hợp tạo kỳ vọng hợp lý; thực hiện nhất quán tạo tin cậy; theo dõi sau buổi giúp phát hiện vướng mắc. Nhắc lịch phải theo nhu cầu và sự đồng ý của khách. Việc quay lại cần mang ý nghĩa khách tiếp tục nhận giá trị, không chỉ là số tin nhắn chăm sóc đã gửi.
Một hồ sơ khách liền mạch giúp lời hứa Marketing trở thành trải nghiệm phục vụ.
Ứng dụng vào Spa
Bàn giao tối thiểu tại An Nhiên
Marketing chuyển nguồn khách, nội dung đã xem, nhu cầu tự nêu và người tiếp nhận. Tư vấn bổ sung câu hỏi, lựa chọn khách đồng ý, giá đã thống nhất và lịch hẹn. Nhân sự phục vụ xem thông tin cần thiết, ghi trải nghiệm cùng việc theo dõi sau buổi. Mỗi bước có một người giữ trách nhiệm.
Mẫu trao đổi ngắn
“Chị đang muốn cải thiện trải nghiệm chăm sóc ở điểm nào và có khoảng bao lâu cho buổi này? Em gửi chị phần dịch vụ, thời lượng và tổng chi phí để chị xem trước. Nếu phù hợp, mình chọn giờ thuận tiện; có điều gì còn làm chị băn khoăn không?” Đây là khung hội thoại cần điều chỉnh theo câu trả lời, không phải đọc máy móc.
Xử lý khách không đến
Với 80 lịch và 60 khách đến trong ví dụ, kiểm tra 20 lịch còn lại: hủy, dời hay không xuất hiện; thông báo có được nhận không; giờ hẹn có phù hợp không? Khách dời lịch không nên bị tính như mất vĩnh viễn. Giữ quy tắc thống kê rõ để tránh tỷ lệ tăng chỉ vì đổi cách đếm.
Theo dõi quay lại theo nhóm đủ thời gian
Định nghĩa trước cửa sổ, ví dụ quay lại mua trong 60 ngày từ lần đầu. Nếu trong 30 khách của một nhóm đã đủ 60 ngày quan sát có 12 người mua lại, tỷ lệ là 40%. Không lấy toàn bộ khách mới cuối tháng chưa đủ thời gian làm mẫu số rồi kết luận giữ khách kém.
Phiếu thực hành · Quy trình tư vấn, bàn giao và chăm sóc sau buổi
- Ghi thông tin cần chuyển giữa Marketing / tư vấn / phục vụ; người nhận từng bước.
- Soạn khung hỏi nhu cầu, giải thích giá trị và xác nhận lịch theo một dịch vụ.
- Định nghĩa quay lại; cửa sổ theo dõi; điều kiện khách nhận nhắc lịch.
Đầu ra cần có: 01 quy trình bàn giao, 01 khung tư vấn, 01 quy tắc đo khách quay lại.
Hành động: Trong 7 ngày: đọc 10 hội thoại chưa thành lịch và đối chiếu 10 hồ sơ sau buổi để chọn một điểm sửa.
Tự kiểm tra cách hiểu
Tăng tỷ lệ chốt bằng cách thúc khách mua gói chưa phù hợp có tốt không?
Xem gợi ý trả lời
Không. Cần theo dõi cả mức phù hợp, khiếu nại, hoàn trả, trải nghiệm và quay lại; tỷ lệ chốt riêng lẻ không phản ánh chất lượng quyết định.
Chương 8 giao những công việc này cho một đội ngũ phù hợp quy mô Spa.
CHƯƠNG 08 · P38–P46
Tổ chức đội ngũ và tuyển đúng vai trò
Nếu người phụ trách nghỉ, công việc có tiếp tục được không?
Sau chương này, chị có thể
- Tách nhóm việc khỏi số lượng chức danh.
- Giao đầu ra, quyền quyết định và điểm bàn giao.
- Tuyển hoặc thuê ngoài theo bằng chứng năng lực.
Hiểu cơ chế
Từ việc cần làm đến người phù hợp
Spa cần định hướng, nội dung, hình ảnh, thu hút, tư vấn, dữ liệu và chăm sóc. Một người có thể kiêm nhiều vai trò tùy công suất và năng lực. Sơ đồ tổ chức mô tả trách nhiệm; không có nghĩa một Spa nhỏ phải tuyển riêng từng vị trí trên poster.
Một nhiệm vụ phải có chủ
Với mỗi việc, ghi người thực hiện, người duyệt cuối, đầu ra, hạn hoàn thành và nơi lưu. Người nhận bàn giao cần biết khi nào thông tin đã đủ để tiếp tục. Quyền quyết định cũng cần rõ: ai đổi nội dung, ai duyệt ngân sách, ai được điều chỉnh lịch hoặc mức ưu đãi?
Đánh giá năng lực bằng công việc
CV cho biết bối cảnh, không tự chứng minh năng lực. Hỏi ứng viên đã làm phần nào, trong thời gian nào, với ngân sách và kết quả nào; xem sản phẩm đã ẩn dữ liệu nhạy cảm. Dùng cùng một bài thực hành ngắn và tiêu chí cho các ứng viên cùng vai trò. Không lấy số năm làm việc thay cho khả năng đáp ứng đầu ra.
Giao rõ việc và cách nghiệm thu trước khi tuyển thêm người hoặc thuê ngoài.
Ứng dụng vào Spa
Cấu hình giả định cho Spa nhỏ
Chủ Spa giữ mục tiêu, lời hứa và ngân sách. Một người làm nội dung và tổng hợp số; nhân sự tư vấn giữ lịch hẹn cùng phản hồi; kỹ thuật viên ghi thông tin phục vụ và sau buổi. Có thể thuê thiết kế hoặc quảng cáo khi cần, nhưng tài khoản, dữ liệu và quy tắc bàn giao vẫn phải được quản lý rõ.
Bản giao việc mẫu
Đầu ra: ba bài giải đáp thắc mắc về thời lượng buổi chăm sóc. Đầu vào: năm câu hỏi thật đã ẩn danh và thông tin dịch vụ được duyệt. Hạn: thứ Năm. Người duyệt: chủ Spa. Tiêu chí: đúng thông tin, dễ hiểu, có bằng chứng phù hợp và bước liên hệ. Cách theo dõi: nguồn người hỏi và câu hỏi phát sinh từ nội dung.
Bài thực hành tuyển người
Cho một tình huống giả định có 200 người hỏi, 80 lịch, 60 khách đến và 30 người mua. Yêu cầu ứng viên nêu ba câu hỏi cần hỏi thêm, một ưu tiên có lý do và một đầu ra họ tự làm được. Chấm khả năng đọc dữ liệu, hiểu khách, thực thi và trình bày rõ; không yêu cầu làm miễn phí một chiến dịch hoàn chỉnh.
Điều phối và nghiệm thu
Mỗi tuần họp ngắn bằng cùng một bảng số: điều gì xảy ra, bằng chứng ở đâu, thay đổi gì, ai làm và khi nào xem lại? Khi thuê ngoài, thống nhất quyền tài khoản, ngân sách, tài liệu bàn giao, định nghĩa kết quả và cách xử lý sai thông tin. Một báo cáo đẹp cần đối chiếu được với hồ sơ khách.
Phiếu thực hành · Bảng phân vai và mô tả công việc
- Liệt kê năm việc cốt lõi; ghi người làm, người duyệt và đầu ra của từng việc.
- Chọn một điểm bàn giao hay đứt; ghi điều kiện thông tin đủ và thời hạn phản hồi.
- Viết một mô tả vai trò cần tuyển hoặc thuê; nêu bài thực hành và tiêu chí nghiệm thu.
Đầu ra cần có: 01 bảng phân vai, 01 quy tắc bàn giao, 01 mô tả công việc có đầu ra.
Hành động: Trong 7 ngày: thử vận hành một tuần bằng bảng phân vai; ghi nơi còn chồng chéo hoặc bỏ sót.
Tự kiểm tra cách hiểu
Spa có sáu nhóm việc thì có bắt buộc cần sáu nhân viên không?
Xem gợi ý trả lời
Không. Có thể kiêm nhiệm hoặc thuê ngoài phù hợp, nhưng mỗi đầu ra và điểm bàn giao phải có người chịu trách nhiệm.
Chương 9 giúp cả đội đọc chung một bảng số và chẩn đoán đúng vấn đề.
CHƯƠNG 09 · P47–P49
Đo hiệu quả và tìm nguyên nhân gốc
Con số nào cho thấy Spa cần sửa gì trước?
Sau chương này, chị có thể
- Tính tỷ lệ chuyển bước và chi phí để có khách mới.
- Phân biệt doanh thu với số dư sau chi phí.
- Dùng sơ đồ xương cá để tạo và kiểm chứng giả thuyết.
Hiểu cơ chế
Bảng số cần chung định nghĩa
Một người hỏi là một khách riêng biệt đã thể hiện nhu cầu trong kỳ, không phải một tin nhắn. Lịch hẹn cần điều kiện xác nhận; khách mua mới cần giao dịch đầu tiên đã ghi nhận theo quy tắc thống nhất. Chốt nguồn, kỳ và cách xử lý lịch dời, khách trùng, hủy hoặc hoàn trước khi so tỷ lệ.
Đo chi phí theo phạm vi đã chọn
Chi phí có một khách mới = tổng chi thu hút đã xác định / số khách mua mới của nhóm tương ứng. Nếu chỉ tính tiền quảng cáo, ghi rõ đó là chi phí quảng cáo trên khách mua; đừng gọi là toàn bộ chi phí có khách. Doanh thu trên chi quảng cáo không đồng nghĩa lợi nhuận vì còn chi phí sản phẩm, phục vụ và vận hành.
Xương cá tạo giả thuyết, chưa chứng minh nguyên nhân
Bắt đầu bằng một vấn đề hẹp có số liệu, như tỷ lệ hỏi thành lịch thấp. Liệt kê các khả năng về người, quy trình, dịch vụ, giá trị, kênh và thông điệp. Các nhánh trong poster đã điều chỉnh cho Spa. Muốn chọn nguyên nhân cần đọc hồ sơ, quan sát hoặc thử một thay đổi phù hợp. [6]
Đo cùng một cách, kiểm chứng bằng dữ liệu và sửa từng điểm có cơ sở.
Ứng dụng vào Spa
Đọc hiệu quả của An Nhiên
Với 12 triệu đồng tổng chi Marketing và 30 khách mua mới, chi phí có một khách là 400.000 đồng. Doanh thu lần đầu là 30 x 600.000 = 18 triệu. Chi phí biến đổi là 30 x 240.000 = 7,2 triệu. Còn 10,8 triệu trước Marketing; sau trừ 12 triệu còn âm 1,2 triệu, chưa tính chi phí cố định.
Kiểm tra một giả thuyết
Spa giả định nghi việc xác nhận lịch chưa rõ làm khách không đến. Đội đọc 20 lịch chưa đến, phân biệt dời lịch và bỏ lịch, rồi thử nội dung xác nhận có địa chỉ, giờ, thời lượng và cách báo thay đổi. Theo dõi cùng cách đếm; không sửa đồng thời cả giá, đối tượng và nội dung nếu muốn hiểu tác động của việc nhắc lịch.
Phân tích độ nhạy, không coi là dự báo
Nếu 80 lịch giữ nguyên, tỷ lệ đến tăng từ 75% lên 90% thì có 72 khách đến. Nếu tỷ lệ mua vẫn 50%, số khách mua là 36; chi phí có khách khoảng 333.333 đồng. Số dư đóng góp sau Marketing là 36 x 360.000 - 12 triệu = 960.000 đồng, vẫn chưa trừ chi phí cố định. Kết quả thực tế có thể khác vì các giả định có thể không giữ nguyên.
Giới hạn của so sánh
Một tuần tốt hơn có thể do nguồn khách, mùa vụ hoặc người tư vấn thay đổi. Ghi lại các yếu tố này; khi đủ điều kiện, so nhóm tương đương và giới hạn thay đổi. Mẫu nhỏ chỉ cho tín hiệu để tìm hiểu tiếp. Luôn xem cả mức phù hợp, hoàn trả, phản hồi và công suất khi quyết định mở rộng.
Phiếu thực hành · Phiếu thử nghiệm cải thiện một chỉ số
- Vấn đề cụ thể; tử số, mẫu số, kỳ đo và dữ liệu nền.
- Giả thuyết ưu tiên; bằng chứng; một thay đổi sẽ thử và điều giữ ổn định.
- Người thực hiện, trần chi, ngày kiểm tra, chỉ số phụ và điều kiện tiếp tục hoặc dừng.
Đầu ra cần có: 01 bảng chỉ số chung, 01 phép tính hiệu quả, 01 thử nghiệm có cách kiểm chứng.
Hành động: Trong 7 ngày: kiểm tra chất lượng dữ liệu và thử một thay đổi nhỏ; ghi cả kết quả chưa như dự tính.
Tự kiểm tra cách hiểu
Doanh thu 18 triệu, chi Marketing 12 triệu có nghĩa lãi 6 triệu không?
Xem gợi ý trả lời
Không. Còn phải tính chi phí sản phẩm, phục vụ và các khoản liên quan; ví dụ này còn 10,8 triệu trước Marketing nên âm 1,2 triệu sau Marketing, trước chi phí cố định.
Chương 10 hợp nhất toàn bộ thành kế hoạch có thể trình bày, phản biện và triển khai.
CHƯƠNG 10 · P50–P51
Đồ án: xây hệ thống Marketing cho Spa
Chị có thể bảo vệ kế hoạch của mình bằng khách hàng và con số không?
Sau chương này, chị có thể
- Tổng hợp mười đầu ra thành một kế hoạch liền mạch.
- Phản biện giả định và ưu tiên theo nguồn lực.
- Thiết lập chu kỳ thực hiện, kiểm tra và điều chỉnh.
Hiểu cơ chế
Từ poster đến quyết định
Mỗi mô hình giải quyết một câu hỏi. Nhu cầu và insight giúp hiểu khách; SWOT, 3C và STP hỗ trợ lựa chọn; bản đồ giá trị và 7P thiết kế trải nghiệm; hành trình cùng phễu tổ chức chuyển đổi; phân vai và bảng số giúp thực hiện. Dùng đúng lúc sẽ tạo một hệ thống nhất quán.
Cấu trúc đồ án
Chọn một Spa, một dịch vụ và một nhóm khách chính. Trình bày hiện trạng, bằng chứng khách, lựa chọn thị trường, định vị, dịch vụ, hành trình, kênh, nguồn lực, ngân sách và cách đo. Khi dữ liệu thiếu, ghi giả định cùng kế hoạch xác minh. Không biến giả định thành số thật để bản kế hoạch trông thuyết phục hơn.
Tiêu chuẩn hoàn thành
Người khác phải hiểu vì sao chọn nhóm khách đó, giá trị nào được tạo, ai làm từng việc và khi nào biết nên điều chỉnh. Đồ án đạt khi logic giữa các phần khớp nhau và có thể thử trong nguồn lực hiện có. Kết quả kinh doanh vẫn cần kiểm chứng sau triển khai.
Học xong phải tạo ra một kế hoạch có thể giao việc, đo và cải thiện.
Ứng dụng vào Spa
Bài trình bày 10 phút
Hai phút nêu hiện trạng và bằng chứng khách. Hai phút giải thích lựa chọn nhóm khách cùng định vị. Hai phút trình bày dịch vụ và hành trình. Hai phút nói cách triển khai, ngân sách và người chịu trách nhiệm. Hai phút cuối nêu chỉ số, giả định rủi ro và việc kiểm tra trước tiên.
Năm câu hỏi phản biện
Khách nào đã cung cấp bằng chứng? Vì sao họ chọn Spa thay vì lựa chọn khác? Chi phí và công suất có khớp mục tiêu? Đội ngũ sẽ làm gì khi người hỏi chưa thành lịch? Chị sẽ dừng hoặc sửa phần nào nếu hai tuần đầu cho thấy giả định sai? Mỗi câu trả lời cần dữ liệu hoặc cách xác minh cụ thể.
Lộ trình thực hành 21 ngày
Ngày 1-4: kiểm tra hiện trạng và trao đổi với khách. Ngày 5-8: chốt định vị, dịch vụ và số liệu nền. Ngày 9-13: hoàn thiện nội dung, bàn giao và cách đo. Ngày 14-18: thử triển khai trong phạm vi đã thống nhất. Ngày 19-21: tổng hợp, phản biện và hoàn thiện kế hoạch 30 ngày tiếp theo.
Nhịp quản trị sau khóa học
Mỗi tuần cập nhật cùng một bảng số và đọc một số hồ sơ khách. Mỗi tháng kiểm tra lại giả định về khách, hiệu quả dịch vụ và công suất. Chỉ mở rộng khi trải nghiệm, dữ liệu và khả năng phục vụ đủ rõ. Ngân sách mới cần gắn với một lý do có thể kiểm chứng.
Phiếu thực hành · Kế hoạch hành động và cam kết thực hiện
- Nêu lựa chọn khách, giá trị và mục tiêu; chỉ ra ba bằng chứng quan trọng nhất.
- Liệt kê ba việc ưu tiên, người giữ việc, hạn hoàn thành và nguồn lực.
- Nêu giả định quan trọng nhất; cách kiểm tra; ngày trình bày kết quả và quyết định tiếp theo.
Đầu ra cần có: 01 đồ án Marketing Spa, 01 kế hoạch triển khai 30 ngày, 01 lịch kiểm tra.
Hành động: Trong 7 ngày sau học: thực hiện một thử nghiệm nhỏ đã thống nhất và trình bày bằng chứng thu được.
Tự kiểm tra cách hiểu
Một đồ án đẹp nhưng không có người thực hiện và cách đo đã hoàn thành chưa?
Xem gợi ý trả lời
Chưa. Cần bổ sung phân công, nguồn lực, mốc kiểm tra, định nghĩa chỉ số và cách xử lý khi giả định sai.
Dùng phụ lục để chọn nhanh mô hình; dùng phiếu thực hành để tiếp tục cải tiến trên Spa của chị.
PHỤ LỤC · P52
Chọn mô hình theo câu hỏi cần giải quyết
Poster dài là bản tra cứu mở rộng. Nhấn vào poster để đọc theo chiều rộng và cuộn xuống; không cần dùng mọi mô hình cho một kế hoạch.
| Câu hỏi đang xử lý | Mô hình nên xem |
|---|---|
| Môi trường và sức ép nào tác động? | SWOT, PESTLE, 5 áp lực Porter |
| Khách cần gì, đang lo điều gì? | Maslow, insight, bản đồ giá trị |
| Nên phục vụ ai và khác biệt ra sao? | 3C, STP, bản đồ nhận thức, USP |
| Dịch vụ và trải nghiệm có nhất quán? | 3 lớp / 5 cấp độ giá trị, 4P, 7P |
| Nội dung và kênh phối hợp thế nào? | AIDA, PESO, 5A, hành trình khách |
| Khách rơi ở đâu, vì sao? | Phễu, KPI, xương cá |
| Tổ chức và lập kế hoạch thế nào? | Phân vai, SMART, SOSTAC, 7S |
| Nên phát triển danh mục theo hướng nào? | Vòng đời dịch vụ, BCG, Ansoff |
Ba giới hạn cần nhớ
BCG dùng tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối; doanh số riêng của Spa không đủ để xếp ô. [7] Bản đồ nhận thức cần dữ liệu cảm nhận của khách; khoảng trống trên bản đồ chưa chứng minh có nhu cầu. Vòng đời dịch vụ là cách xem xét diễn biến; một tháng giảm doanh số chưa đủ kết luận dịch vụ đang suy tàn.
Trong Ansoff, phân biệt rõ bốn hướng: dịch vụ hiện có / thị trường hiện có; dịch vụ mới / thị trường hiện có; dịch vụ hiện có / thị trường mới; cả dịch vụ và thị trường đều mới. Bản rút gọn trên poster gom hai hướng phát triển vào một dòng.
Đồ án cuối khóa · Thang đánh giá 100 điểm
Một kế hoạch có thể giao việc, đo và cải thiện
Chọn một Spa, một dịch vụ và một nhóm khách chính. Trình bày hiện trạng, bằng chứng khách, định vị, giá trị dịch vụ, hành trình, kênh, nguồn lực, ngân sách và cách đo. Khi dữ liệu thiếu, ghi giả định cùng kế hoạch xác minh.
| Tiêu chí | Điểm tối đa | Đạt khi |
|---|---|---|
| Hiểu khách | 20 | Có lời khách, hành vi hoặc dữ liệu; phân biệt giả định với thực tế. |
| Lựa chọn chiến lược | 20 | Nhóm khách, định vị và khả năng phục vụ khớp nhau. |
| Giá trị và trải nghiệm | 20 | 7P cùng thực hiện lời hứa; chi phí và công suất được kiểm tra. |
| Khả năng triển khai | 20 | Có người, đầu ra, ngân sách, mốc thời gian và bàn giao. |
| Đo lường và học hỏi | 20 | Có định nghĩa chỉ số, số nền, thử nghiệm và điều kiện điều chỉnh. |
Mỗi tiêu chí chấm 0–5–10–15–20: chưa có; có ý nhưng mơ hồ; đã cụ thể nhưng thiếu bằng chứng; có bằng chứng và khả thi; nhất quán, có phản biện và cách kiểm tra. Điểm giúp thảo luận chất lượng kế hoạch, không dự báo doanh thu.
Bài tính để tự kiểm tra
An Nhiên giữ 200 người hỏi và 80 lịch. Nếu có 72 khách đến và 36 khách mua, hãy tính ba tỷ lệ chuyển bước, chi phí có khách, doanh thu và số dư sau Marketing. Dùng 600.000 đồng giá thực thu và 240.000 đồng chi phí biến đổi mỗi khách mua.
Xem đáp án bài tính
40%; 90%; 50%. Chi phí có khách ≈ 333.333 đồng. Doanh thu 21,6 triệu; chi phí biến đổi 8,64 triệu; số dư sau Marketing 0,96 triệu, trước chi phí cố định.
Thuật ngữ và nền tảng tham khảo
Nói bằng tiếng Việt trước
| Thuật ngữ | Cách hiểu trong giáo trình |
|---|---|
| Marketing | Hệ hoạt động tạo, truyền đạt, cung cấp và trao đổi giá trị. |
| Insight | Cách lý giải động cơ hoặc rào cản của khách, cần bằng chứng. |
| STP | Phân khúc → chọn khách mục tiêu → định vị. |
| Value proposition | Giá trị nổi bật Spa đề xuất cho nhóm khách. |
| 7P | Dịch vụ, giá, tiếp cận, truyền thông, người, quy trình, bằng chứng. |
| Lead / Booking | Người quan tâm / lịch hẹn theo định nghĩa của Spa. |
| Conversion rate | Tỷ lệ chuyển bước = số đạt bước sau / số ở bước trước. |
| CAC | Chi phí có một khách mới; phải nêu phạm vi chi và nhóm khách. |
| CRM | Cách tổ chức dữ liệu, quan hệ và chăm sóc khách hàng. |
| Retention | Khả năng duy trì khách; đo theo nhóm và khoảng thời gian rõ. |
| LTV | Giá trị khách mang lại theo thời gian; cần nêu là doanh thu hay đóng góp. |
| Số dư đóng góp | Doanh thu thực thu trừ chi phí biến đổi; chưa phải lãi ròng. |
| KPI | Chỉ số trọng tâm để theo dõi mục tiêu và trách nhiệm. |
| ROAS | Doanh thu được quy cho quảng cáo / chi quảng cáo; không phải lợi nhuận. |
Nền tảng thuật ngữ
- American Marketing Association. Đối chiếu phạm vi Marketing.
- OpenStax - Principles of Marketing, 5.6. Đối chiếu STP và định vị.
- Strategyzer - Value Proposition Canvas. Đối chiếu việc khách muốn làm, nỗi lo, mong muốn và giá trị.
- The Chartered Institute of Marketing. Đối chiếu 7P.
- Wiley - Marketing 4.0. Đối chiếu 5A; Kotler, Kartajaya và Setiawan.
- American Society for Quality. Đối chiếu sơ đồ xương cá.
- Boston Consulting Group. Đối chiếu hai trục ma trận BCG.
DÀNH CHO SPA / CLINIC · HỢP TÁC CÙNG RON INTERNATIONAL®
Cùng Spa xây nền tảng phát triển dài hạn.
Đào tạo 21 ngày, chuyển giao routine khoa học và đồng hành về kiến thức sản phẩm, tư vấn, vận hành kinh doanh. Khám phá chương trình và điều kiện tham gia dành cho chủ Spa.
Chọn sản phẩm theo nhu cầu da và mô hình dịch vụ để vốn hàng tập trung hơn, đội ngũ dễ triển khai hơn và khách hàng cũng dễ hiểu hơn.
Khi đội ngũ hiểu vai trò từng sản phẩm, lời tư vấn sẽ bớt phụ thuộc vào việc học thuộc và trở nên tự nhiên, nhất quán hơn.
Tài liệu, nội dung, sự kiện và hoạt động cộng đồng giúp Spa có thêm lý do để tiếp tục trò chuyện với khách hàng sau mỗi lần gặp.
RON INTERNATIONAL® · CẨM NANG LỰA CHỌN
Chọn mỹ phẩm cho Spa từ thông tin rõ ràng.
Từ nguồn mỹ phẩm nhập khẩu Hàn Quốc đến từng phiên bản trong danh mục RON: tìm hiểu tên, công thức, hướng dẫn và điều kiện hợp tác trước khi quyết định.
Chọn nguồn mỹ phẩm cho Spa
Làm rõ sản phẩm, tài liệu, đào tạo và điều kiện hợp tác.
Đọc hướng dẫn →Lập danh mục theo bước chăm sóc
Sắp xếp làm sạch, toner, tinh chất, dưỡng và chống nắng.
Đọc hướng dẫn →Tìm hiểu mỹ phẩm nhập khẩu Hàn Quốc
Đối chiếu nguồn gốc, đơn vị cung cấp và hồ sơ sản phẩm.
Đọc hướng dẫn →Phân biệt các serum B5 RON
Nhận diện đúng bốn sản phẩm có B5 trong danh mục hiện hành.
Đọc hướng dẫn →Đối chiếu hai toner RON
Peptide Hydra-Barrier và Oil Control Fruit: xem đúng phiên bản.
Đọc hướng dẫn →Đối chiếu ba kem chống nắng RON
Xem thông tin và hướng dẫn của từng sản phẩm đang bán.
Đọc hướng dẫn →DR.BEFACE và DR.CASO+: chọn theo từng bước
Đối chiếu hai dòng sản phẩm theo tên và nhu cầu của Spa.
Đọc hướng dẫn →Peptide: đọc công thức và bằng chứng
Phân biệt thông tin nguyên liệu với sản phẩm hoàn chỉnh.
Đọc hướng dẫn →Đối chiếu hai gel rửa mặt RON
Peptide Cleansing Gel và Pure Reset Cleansing Gel.
Đọc hướng dẫn →Thực hành tư vấn cùng đội ngũ Spa
Phiếu tra cứu, hội thoại minh họa và bảng kiểm tải về.
Đọc hướng dẫn →Tính lượng sản phẩm cần dự trù
Nhập số liệu của Spa hoặc thử các ví dụ giả định.
Mở bảng tính →TÌM THEO NHU CẦU
Khi một câu hỏi mới xuất hiện, bạn luôn có một nơi để tiếp tục tìm hiểu.
Từ hàng rào da, peptide, dầu mụn, sắc tố đến cách vận hành Spa – hãy đi sâu vào đúng chủ đề bạn đang cần, thay vì phải đọc mọi thứ cùng lúc.
RON INTERNATIONAL® · THƯ VIỆN HỎI ĐÁP
Hỏi đáp chăm sóc da
Giữa rất nhiều sản phẩm và lời khuyên, điều cần thiết không phải là một lựa chọn vội, mà là hiểu đúng nhu cầu. Từ routine tại nhà đến tư vấn và ứng dụng sản phẩm tại Spa, thư viện RON sắp xếp kiến thức theo logic của làn da, từng bước chăm sóc và giới hạn sử dụng phù hợp.
CHĂM SÓC TẠI NHÀ
Hiểu làn da trước khi chọn thêm sản phẩm
Đọc để nhận diện điều làn da đang cần trước khi mua thêm. Câu trả lời đi từ làm sạch, dưỡng ẩm và chống nắng đến cách sắp xếp routine vừa đủ, để chị chọn bình tĩnh hơn thay vì mua thêm chỉ vì lo lắng.
Khám phá chăm sóc tại nhàDÀNH CHO CHỦ SPA & CLINIC
Chuẩn bị cuộc tư vấn có cấu trúc, dễ áp dụng
Tham khảo các chủ đề về nhu cầu da, vai trò sản phẩm, thứ tự chăm sóc và cách trao đổi cùng khách. Nội dung hỗ trợ chị chuẩn bị quy trình chăm sóc mỹ phẩm tại Spa rõ ràng, có giới hạn và phù hợp với thực tế dịch vụ.
Xem nội dung cho Chủ SpaNội dung giúp tham khảo việc chăm sóc da và lựa chọn mỹ phẩm; không thay thế chẩn đoán, điều trị hoặc chỉ định y khoa.
Thư viện chăm sóc da
Bách khoa làn da RON INTERNATIONAL®
Không gian tra cứu kiến thức dành cho chủ Spa và khách hàng: hiểu nhu cầu làn da, chọn chủ đề chăm sóc phù hợp, đọc hỏi đáp và theo dõi quy trình chăm sóc một cách rõ ràng.
- 2.010 chủ đề kiến thức
- Tìm kiếm nhanh
- Hỏi đáp dễ đọc
- Hỗ trợ chủ Spa tư vấn
GỢI Ý ĐỌC THÊM · CHĂM SÓC DA & SPA
Chọn một chủ đề gần với điều bạn đang băn khoăn nhất.
Có thể hôm nay bạn đang lo về làn da thiếu ẩm. Có thể bạn vừa treatment. Hoặc có thể bạn là chủ Spa đang cân nhắc một nguồn mỹ phẩm mới. Hãy bắt đầu từ câu hỏi đang quan trọng với bạn nhất – rồi đi sâu từng bước.
DA THIẾU ẨM · ROUTINE
Da thiếu ẩm: nhận biết đúng trước khi tăng thêm nhiều bước dưỡng.
Hiểu dấu hiệu thiếu nước, vai trò của chất hút ẩm và cách xây routine gọn để nền da dễ duy trì độ ẩm hơn.
Đọc chuyên đề da thiếu ẩm →B5 · HÀNG RÀO DA
Phục hồi hàng rào da: vì sao cấp ẩm và giảm mất nước cần đi cùng nhau?
Khám phá vai trò của B5, hệ lipid bảo vệ và cách tổ chức các bước chăm sóc khi nền da dễ khô căng hoặc nhạy cảm.
Đọc chuyên đề hàng rào da →SAU TREATMENT · CHĂM SÓC NỀN DA
Da sau treatment nên ưu tiên điều gì trong những bước chăm sóc hằng ngày?
Tập trung vào làm sạch dịu, cấp ẩm, hỗ trợ hàng rào da và lựa chọn thời điểm sử dụng sản phẩm phù hợp với tình trạng thực tế.
Đọc hướng dẫn da sau treatment →DA DẦU MỤN · CÂN BẰNG
Da dầu mụn: làm sạch – cân bằng – chăm sóc nền da theo một logic thống nhất.
Tránh chồng quá nhiều sản phẩm; bắt đầu từ quy trình nền rõ ràng trước khi bổ sung bước chăm sóc chuyên biệt.
Xem giải pháp da dầu mụn →PEPTIDE MATRIX™ · KHOA HỌC
PEPTIDE MATRIX™ tổ chức nhiều vai trò peptide trong cùng định hướng công thức.
Tìm hiểu cách peptide được kết hợp cùng hệ cấp ẩm, hàng rào da và các thành phần công nghệ sinh học trong những công thức chăm sóc da của RON INTERNATIONAL®.
Khám phá PEPTIDE MATRIX™ →SPA PROFESSIONAL · NGUỒN HÀNG
Chủ Spa cần đánh giá điều gì khi chọn mỹ phẩm để bán và triển khai dịch vụ?
Nguồn gốc, danh mục, logic tư vấn, đào tạo đội ngũ và khả năng đồng hành lâu dài quan trọng hơn việc chỉ so sánh mức chiết khấu.
Xem giải pháp mỹ phẩm cho Spa →FAQ · RON INTERNATIONAL®
Câu hỏi thường gặp về mỹ phẩm RON INTERNATIONAL®
Nguồn gốc Hàn Quốc, hai dòng sản phẩm, hợp tác Chủ Spa, routine nhạy cảm và PEPTIDE MATRIX™.
Mỹ phẩm RON INTERNATIONAL® được nghiên cứu và sản xuất ở đâu?
Sản phẩm RON INTERNATIONAL® được nghiên cứu và sản xuất tại Hàn Quốc, do Công ty TNHH Ron International nhập khẩu chính ngạch và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Xem thông tin nguồn gốc chính thứcSự khác biệt giữa dòng DR.BEFACE PREMIUM® và DR.CASO+ PREMIUM® là gì?
DR.BEFACE PREMIUM® tập trung vào cấp ẩm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và chăm sóc dài hạn theo Skin Longevity™. DR.CASO+ PREMIUM® hướng đến routine cho da dầu, dễ bí tắc, đồng thời có lựa chọn dưỡng ẩm. Hãy đối chiếu công thức, kết cấu và hướng dẫn của từng sản phẩm; tên dòng không quyết định sự phù hợp với mọi làn da.
Đối chiếu các sản phẩm hiện hànhChính sách phân phối và chuyển giao công nghệ cho Chủ Spa như thế nào?
Chủ Spa chia sẻ mô hình, nhóm khách và danh mục quan tâm để RON INTERNATIONAL® tư vấn điều kiện hợp tác. Giá đối tác, mức nhập hàng, tài liệu sản phẩm, đào tạo và nội dung chuyển giao được xác nhận theo chương trình hiện hành trước khi đặt hàng. Chủ Spa có thể xem chính sách mua sỉ hoặc liên hệ kênh chính thức để làm rõ quyền lợi và phạm vi hỗ trợ.
Tìm hiểu hợp tác dành cho Chủ SpaRoutine phục hồi nền da mỏng yếu, nhạy cảm gồm các bước nào?
Bắt đầu với làm sạch dịu nhẹ, dưỡng ẩm và chống nắng phổ rộng SPF 30 trở lên vào ban ngày; không cần thêm nhiều hoạt chất cùng lúc. Chọn sản phẩm theo khả năng dung nạp và hướng dẫn sử dụng, ưu tiên không hương liệu khi da nhạy cảm. Nếu da bỏng rát, sưng, tổn thương hoặc kích ứng kéo dài, ngừng sản phẩm gây khó chịu và khám bác sĩ da liễu; mỹ phẩm không thay thế điều trị.
Xem thêm hỏi đáp chăm sóc daPEPTIDE MATRIX™ là gì trong hệ sinh thái RON INTERNATIONAL®?
PEPTIDE MATRIX™ là định hướng công nghệ peptide đa tầng của RON INTERNATIONAL®, phối hợp nền cấp ẩm và thành phần hỗ trợ hàng rào bảo vệ da theo Skin Longevity™.
Tìm hiểu PEPTIDE MATRIX™Chỉ có một kênh trực tuyến chính thức.
RON.COM.VN là kênh trực tuyến và website chính thức duy nhất của RON INTERNATIONAL®. Sản phẩm được phân phối qua hệ thống Đại lý chính thức có hợp đồng, chủ yếu là các Spa. Hiện tại RON INTERNATIONAL® không cấp phép cho Đại lý tự mở website, gian hàng Shopee, TikTok Shop, kênh TikTok hoặc kênh bán hàng trực tuyến dưới danh nghĩa kênh được Công ty cấp phép.

CHÍNH THỨC
DUY NHẤT
































